PFC Cherno More Varna vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-1 Lokomotiv Sofia tại First League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 5, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 19' 0-1 R. Bidounga · S. Delev
- 43' Bozhidar Katsarov
- 45'+5 Ryan Bidounga
- 45'+1 ▲ D. Ali ▼ P. Galchev
- HT0-1
- 46' ▲ E. Dost ▼ Luann
- 58' Angel Lyaskov
- 59' ▲ A. Calcan ▼ N. Zlatev
- 59' ▲ Phellipe ▼ Gustavo Franca
- 61' ▲ G. Minchev ▼ S. Delev
- 61' ▲ Diego Raposo ▼ Caue Caruzo
- 64' ▲ M. Milushev ▼ Joao Pedro
- 74' ▲ G. Lazarov ▼ V. Panayotov
- 75' ▲ Octavio Manteca ▼ K. Stanoev
- 87' Reyan Daskalov
- FT0-1
Đội hình
- 81K. Tomov 7.3
- 8A. Donchev 6.9
- 4R. Stefanov 6.9
- 28V. Drobarov 6.7
- 15D. Martin 7.2
- 11Joao Pedro ▼ 64' 7.2
- 71V. Panayotov ▼ 74' 6.7
- 10A. Chandarov 7.0
- 39N. Zlatev ▼ 59' 6.9
- 9Gustavo Franca ▼ 59' 6.7
- 77C. Sidney 7.9
Dự bị 9
- 16A. Calcan ▲ 59' 6.9
- 29B. Beyhan
- 19G. Lazarov ▲ 74' 6.3
- 24D. Teles
- 26Joao Bandaro
- 17M. Milushev ▲ 64' 6.9
- 99Weslen Junior
- 20Phellipe ▲ 59' 6.3
- 33P. Iliev
- 99M. Velichkov 7.9
- 4S. Dembele 7.3
- 44B. Katsarov 7.3
- 91R. Bidounga ⚽ 7.7
- 27P. Galchev ▼ 45' 6.7
- 22R. Daskalov 6.6
- 31K. Stanoev ▼ 75' 6.3
- 8Luann ▼ 46' 6.5
- 14A. Lyaskov 6.0
- 7S. Delev ▼ 61' 6.6
- 77Caue Caruzo ▼ 61'
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 10G. Minchev ▲ 61' 6.6
- 2D. Ali ▲ 45' 6.9
- 13Diego Raposo ▲ 61' 7.0
- 5E. Dost ▲ 46' 6.7
- 21K. Chachev
- 26K. Miloshev
- 3Messi
- 58Octavio Manteca ▲ 75' 5.9
Thống kê
00⚑10
⚑640
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm11
2Trúng đích6
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
10Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
509Chuyền bóng258
401Chuyền chính xác195
79%Chính xác chuyền76%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
44Trận đấu40
50Ghi được54
44Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai30