Lokomotiv Sofia vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 0-0 PFC Cherno More Varna tại First League, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 2, hòa 3, PFC Cherno More Varna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- HT0-0
- 46' ▲ A. Vasilev ▼ T. Panov
- 56' ▲ Baiano ▼ Alex
- 70' ▲ A. Dakaj ▼ D. Dimov
- 76' ▲ D. Mitkov ▼ França
- 81' ▲ N. Zlatev ▼ Edgar Pacheco
- 82' ▲ Diogo Teixeira ▼ K. Miloshev
- 90'+4 ▲ K. Krastev ▼ S. Traoré
- FT0-0
Đội hình
- 24A. Lyubenov 7.3
- 22I. Naydenov 7.0
- 15L. Ivanov 7.5
- 4D. Dimov ▼ 70' 7.5
- 5D. Kamy 7.5
- 12Bruno 7.3
- 26K. Miloshev ▼ 82' 6.9
- 31K. Stanoev 7.3
- 10V. Nikolov 6.5
- 11França ▼ 76' 6.7
- 98S. Traoré ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 45D. Mitkov ▲ 76' 6.9
- 20Diogo Teixeira ▲ 82' 6.6
- 9K. Krastev ▲ 90'
- 1B. Gaye
- 13G. Minkov
- 77E. Manolkov
- 93S. Lambese
- 25I. Dyulgerov 7.2
- 6V. Popov 8.2
- 3Z. Atanasov 7.7
- 28V. Drobarov 7.3
- 2T. Panov ▼ 46' 6.9
- 27D. Dimov ▼ 70' 6.6
- 71V. Panayotov 7.9
- 11Alex ▼ 56' 7.0
- 8M. Soula 7.9
- 23Edgar Pacheco ▼ 81' 7.2
- 9A. Iliev 6.6
Dự bị 9
- 19A. Vasilev ▲ 46' 7.6
- 33Baiano ▲ 56' 6.6
- 35A. Dakaj ▲ 70' 6.9
- 39N. Zlatev ▲ 81' 6.5
- 4R. Stefanov
- 10V. Vasilev
- 17M. Milushev
- 32M. Dichev
- 84H. Slavkov
Thống kê
00⚑5
⚑400
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm8
3Trúng đích1
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
268Chuyền bóng602
208Chuyền chính xác497
78%Chính xác chuyền83%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
50Ghi được92
72Thủng lưới42
1.04Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai44