Lokomotiv Sofia vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 1-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 2, hòa 3, PFC Cherno More Varna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- 19' 0-1 A. Chandarov · A. Donchev
- 23' Nikolay Zlatev
- 32' A. Aralica · S. Delev 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Tonev ▼ N. Zlatev
- 46' ▲ D. Teles ▼ B. Beyhan
- 61' ▲ Joao Pedro ▼ M. Milushev
- 63' ▲ Luann ▼ M. Mitkov
- 72' ▲ G. Lazarov ▼ A. Chandarov
- 77' ▲ S. Slavchev ▼ A. Aralica
- 89' ▲ T. Panov ▼ A. Donchev
- 90'+2 ▲ H. Mitev ▼ E. Dost
- FT1-1
Đội hình
- 24A. Lyubenov 7.5
- 27P. Galchev 8.0
- 22R. Daskalov 6.9
- 44B. Katsarov 6.7
- 4S. Dembele 6.6
- 2D. Ali 6.6
- 19M. Mitkov ▼ 63' 6.7
- 31K. Stanoev 7.2
- 5E. Dost ▼ 90' 6.2
- 7S. Delev ⇢ 7.2
- 29A. Aralica ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 23H. Mitev ▲ 90'
- 6S. Slavchev ▲ 77' 6.3
- 9B. Velichkov
- 11V. Arkhipov
- 99M. Velichkov
- 16K. Borisov
- 15L. Ivanov
- 8Luann ▲ 63' 6.5
- 91R. Bidounga
- 33P. Iliev 7.3
- 8A. Donchev ⇢ ▼ 89' 8.0
- 3Z. Atanasov 7.5
- 28V. Drobarov 7.2
- 15D. Martin 6.9
- 17M. Milushev ▼ 61' 7.0
- 71V. Panayotov 7.2
- 29B. Beyhan ▼ 46' 6.6
- 39N. Zlatev ▼ 46' 5.9
- 77C. Sidney 7.3
- 10A. Chandarov ⚽ ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 81K. Tomov
- 4R. Stefanov
- 12D. Tonev ▲ 46' 6.7
- 26Joao Bandaro
- 19G. Lazarov ▲ 72' 6.9
- 11Joao Pedro ▲ 61' 7.2
- 2T. Panov ▲ 89'
- 20Phellipe
- 24D. Teles ▲ 46' 6.9
Thống kê
00⚑7
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm15
4Trúng đích5
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
7Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
300Chuyền bóng467
220Chuyền chính xác392
73%Chính xác chuyền84%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu44
54Ghi được50
53Thủng lưới44
1.35Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai28