PFC Cherno More Varna vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 4-0 Lokomotiv Sofia tại First League, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 5, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 16' ▲ Bruno ▼ K. Stanoev
- 29' C. Keșerü 1-0
- 31' C. Keșerü 2-0
- 43' Luka Ivanov
- HT2-0
- 50' Ante Aralica
- 67' ▲ K. Chachev ▼ D. Açka
- 67' ▲ I. Naydenov ▼ Celso Raposo
- 71' Ivaylo Naydenov
- 74' ▲ I. Isa ▼ C. Keșerü
- 74' ▲ Renan Areias ▼ B. Beyhan
- 74' ▲ V. Vasilev ▼ M. Soula
- 80' ▲ A. Todorov ▼ S. Dikov
- 80' ▲ E. Manolkov ▼ A. Brrou
- 84' ▲ Dudu Rodrigues ▼ Weslen Júnior
- 85' ▲ A. Donchev ▼ Breno Teixeira
- 87' Dudu Rodrigues 3-0
- 89' V. Drobarov 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 33P. Iliev
- 15Dani Martín
- 4R. Stefanov
- 28V. Drobarov
- 6V. Popov
- 27D. Dimov
- 99Weslen Júnior ▼ 84'
- 10M. Soula ▼ 74'
- 29B. Beyhan ▼ 74'
- 13C. Keșerü ▼ 74'
- 7Breno Teixeira ▼ 85'
Dự bị 9
- 9I. Isa ▲ 74'
- 88Renan Areias ▲ 74'
- 91V. Vasilev ▲ 74'
- 11Dudu Rodrigues ▲ 84'
- 8A. Donchev ▲ 85'
- 2T. Panov
- 5I. Pais
- 23Edgar Pacheco
- 84H. Slavkov
- 24A. Lyubenov
- 13Celso Raposo ▼ 67'
- 15L. Ivanov
- 4D. Dimov
- 3D. Açka ▼ 67'
- 44M. Orachev
- 11A. Brrou ▼ 80'
- 18S. Dikov ▼ 80'
- 31K. Stanoev ▼ 16'
- 10V. Nikolov
- 29A. Aralica
Dự bị 6
- 12Bruno ▲ 16'
- 21K. Chachev ▲ 67'
- 22I. Naydenov ▲ 67'
- 55A. Todorov ▲ 80'
- 77E. Manolkov ▲ 80'
- 88Z. Istatkov
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu47
70Ghi được51
41Thủng lưới66
1.25Bàn thắng mỗi trận1.09
27Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai25