PFC Cherno More Varna vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 3-0 Lokomotiv Sofia tại First League, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 5, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 21' A. Iliev 1-0
- 26' A. Iliev 2-0
- 38' A. Iliev 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Stefanov ▼ V. Drobarov
- 46' ▲ I. Iliev ▼ Pablo Álvarez
- 46' ▲ S. Mechev ▼ A. Ivanov
- 71' ▲ D. Mitkov ▼ K. Mayi
- 71' ▲ S. Lambese ▼ I. Naydenov
- 71' ▲ S. Traoré ▼ Diogo Teixeira
- 78' ▲ M. Milushev ▼ Weslen Júnior
- 78' ▲ B. Beyhan ▼ M. Soula
- 82' Carlos França
- 85' ▲ Edgar Pacheco ▼ A. Calcan
- 85' ▲ K. Krastev ▼ França
- FT3-0
Đội hình
- 25I. Dyulgerov 7.0
- 6V. Popov 7.3
- 3Z. Atanasov 6.9
- 28V. Drobarov ▼ 46' 6.9
- 2T. Panov 7.7
- 5Pablo Álvarez ⇢ ▼ 46' 6.9
- 99Weslen Júnior ▼ 78' 8.0
- 71V. Panayotov 7.3
- 10M. Soula ▼ 78' 7.5
- 16A. Calcan ⇢ ▼ 85' 7.3
- 9A. Iliev ⚽3 10.0
Dự bị 9
- 4R. Stefanov ▲ 46' 6.9
- 11I. Iliev ▲ 46' 6.7
- 17M. Milushev ▲ 78' 6.3
- 29B. Beyhan ▲ 78' 6.7
- 23Edgar Pacheco ▲ 85' 6.9
- 32M. Dichev
- 33Baiano
- 84H. Slavkov
- 86I. Isa
- 88Z. Istatkov 7.0
- 15L. Ivanov 6.5
- 31K. Stanoev 6.5
- 4D. Dimov 6.6
- 22I. Naydenov ▼ 71' 6.2
- 21A. Ivanov ▼ 46' 5.9
- 26K. Miloshev 6.7
- 20Diogo Teixeira ▼ 71' 6.3
- 12Bruno 6.2
- 7K. Mayi ▼ 71' 6.3
- 11França ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 16S. Mechev ▲ 46' 6.9
- 45D. Mitkov ▲ 71' 6.9
- 93S. Lambese ▲ 71' 6.3
- 98S. Traoré ▲ 71' 6.7
- 9K. Krastev ▲ 85' 6.5
- 2Gonçalo Cardoso
- 8B. Velichkov
- 77E. Manolkov
- 99B. Dimitrov
Thống kê
00⚑8
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm7
10Trúng đích1
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị3
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
522Chuyền bóng295
444Chuyền chính xác221
85%Chính xác chuyền75%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
92Ghi được50
42Thủng lưới72
1.77Bàn thắng mỗi trận1.04
25Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai23