FC Arda Kardzhali vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 3-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 3, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 31' I. Popov · Patrick Luan 1-0
- 39' ▲ D. Sheytanov ▼ P. Marinov
- 43' B. Karagaren · A. Shinyashiki 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Medina ▼ D. Grivic
- 46' ▲ P. Vitanov ▼ L. Dvali
- 46' ▲ B. Tsonev ▼ M. Boychev
- 66' ▲ E. Franco ▼ Frederic
- 69' ▲ A. Vutov ▼ I. Popov
- 71' ▲ F. Eboa ▼ E. Viyachki
- 80' ▲ S. Kovachev ▼ Patrick Luan
- 80' ▲ I. Tilev ▼ S. Yusein
- 83' Georgi Rusev
- 83' ▲ A. Kabov ▼ B. Karagaren
- 90' A. Vutov · S. Kovachev 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov 7.3
- 2Gustavo Cascardo 7.2
- 23E. Viyachki ▼ 71' 6.6
- 18C. Huseynov 7.2
- 21V. Velev 7.5
- 20S. Yusein ▼ 80' 6.9
- 80L. Kotev 7.3
- 99B. Karagaren ⚽ ▼ 83' 7.9
- 71I. Popov ⚽ ▼ 69' 7.2
- 11A. Shinyashiki ⇢ 7.2
- 17Patrick Luan ⇢ ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 8A. Kabov ▲ 83' 6.3
- 10S. Kovachev ▲ 80' 7.2
- 30I. Kazakov
- 33I. Tilev ▲ 80' 6.6
- 35D. Velkovski
- 45I. Mane
- 93F. Eboa ▲ 71' 6.9
- 39A. Vutov ⚽ ▲ 69' 7.3
- 1P. Marinov ▼ 39' 6.3
- 96D. Grivic ▼ 46' 6.5
- 4A. Hoffmann 6.3
- 21L. Dvali ▼ 46' 6.3
- 15F. Soltani 6.9
- 67Frederic ▼ 66' 6.9
- 8Y. Magnin 6.9
- 19M. Boychev ▼ 46' 6.9
- 11G. Rusev 7.2
- 20B. Sobrero 6.7
- 93M. Diallo 6.7
Dự bị 8
- 13D. Sheytanov ▲ 39' 6.3
- 2D. Medina ▲ 46' 6.5
- 3J. Carrion
- 34P. Vitanov ▲ 46' 6.3
- 10B. Tsonev ▲ 46' 6.9
- 77E. Franco ▲ 66' 6.5
- 17J. Martines
- 94A. Iliev
Thống kê
00⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm6
6Trúng đích1
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
314Chuyền bóng454
236Chuyền chính xác370
75%Chính xác chuyền81%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
47Trận đấu43
53Ghi được67
50Thủng lưới59
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai33