FC CSKA 1948 Sofia vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 1-1 FC Arda Kardzhali tại First League, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 5, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Play-off Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Vitosha, Bistrica
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 27' 0-1 C. Offor
- 43' Milen Stoev
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Serdiuk ▼ R. Daskalov
- 46' ▲ P. Umarbayev ▼ R. Kirilov
- 57' Pedrinho 1-1
- 61' Borislav Tsonev
- 80' ▲ M. Topuzov ▼ Pedrinho
- 80' ▲ I. Kokonov ▼ S. Ivanov
- 85' Nnamdi Chinonso Offor
- 87' ▲ Johnatan ▼ Steeve Furtado
- 87' ▲ S. Dimitrov ▼ E. Tsenov
- 88' ▲ H. Mitev ▼ E. Tetah
- 90'+1 ▲ T. Yordanov ▼ C. Of
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Marinov
- 19Steeve Furtado▼ 87'
- 14T. Ivanov
- 3R. Bozhinov
- 15S. Vasilev
- 21E. Tsenov▼ 87'
- 22R. Daskalov▼ 46'
- 9B. Karagaren
- 7Thalis
- 10R. Kirilov▼ 46'
- 8Pedrinho▼ 80'
Dự bị 9
- 25Y. Serdiuk▲ 46'
- 39P. Umarbayev▲ 46'
- 99M. Topuzov▲ 80'
- 2Johnatan▲ 87'
- 87S. Dimitrov▲ 87'
- 12L. Ntumba
- 91R. Bidounga
- 92P. N'Guinda
- 58M. Boychev
- 1A. Gospodinov
- 20D. Lozev
- 4M. Stoev
- 6P. Krachunov
- 12O. Ebenezer
- 80L. Kotev
- 18C. Hüseynov
- 99S. Ivanov▼ 80'
- 10B. Tsonev
- 26E. Tetah▼ 88'
- 9C. Offor
Dự bị 9
- 17I. Kokonov▲ 80'
- 32H. Mitev▲ 88'
- 19T. Yordanov▲ 90'
- 11B. Tyutyukov
- 33I. Tilev
- 77I. Yurukov
- 27K. Ignatov
- 30N. Zhekov
- 13P. Petrov
Thống kê
00⚑2
⚑121
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích6
2Bị chặn0
2Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
580Chuyền bóng296
89%Chính xác chuyền81%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
59Trận đấu53
74Ghi được76
50Thủng lưới55
1.25Bàn thắng mỗi trận1.43
23Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai33