FC Arda Kardzhali vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 1-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 3, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 11' S. Ivanov 1-0
- 24' Jonathan Carlos Pereira
- 30' ▲ B. Tsonev ▼ S. Yusein
- 34' Stanislav Ivanov
- HT1-0
- 47' Svetoslav Kovachev
- 59' Emil Viyachki
- 61' ▲ P. Krachunov ▼ S. Kovachev
- 61' ▲ P. Sciortino ▼ R. Marijanović
- 62' Paolo Sciortino
- 77' ▲ Cassiano Bouzon ▼ Steeve Furtado
- 77' ▲ B. Dimitrov ▼ M. Ilievski
- 83' ▲ Andre Shinyashiki ▼ S. Ivanov
- 83' ▲ D. Idowu ▼ C. Of
- 85' ▲ Dudu ▼ B. Karagaren
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 21V. Veliev
- 23E. Viyachki
- 93F. Eboa Eboa
- 35D. Velkovski
- 20S. Yusein ▼ 30'
- 80L. Kotev
- 99S. Ivanov ▼ 83'
- 19T. Yordanov
- 98S. Kovachev ▼ 61'
- 9C. Offor
Dự bị 9
- 10B. Tsonev ▲ 30'
- 6P. Krachunov ▲ 61'
- 11Andre Shinyashiki ▲ 83'
- 4D. Idowu ▲ 83'
- 12I. Nedelchev
- 15N. Zhekov
- 26B. Akandzha
- 27B. Todev
- 30I. Kazakov
- 1P. Marinov
- 19Steeve Furtado ▼ 77'
- 22R. Daskalov
- 14T. Ivanov
- 2Johnatan
- 34P. Vitanov
- 92R. Marijanović ▼ 61'
- 7Thalis
- 9B. Karagaren ▼ 85'
- 10R. Kirilov
- 40M. Ilievski ▼ 77'
Dự bị 8
- 13P. Sciortino ▲ 61'
- 11Cassiano Bouzon ▲ 77'
- 18B. Dimitrov ▲ 77'
- 70Dudu ▲ 85'
- 3M. Petkov
- 12L. Ntumba
- 30C. Acheampong
- 58M. Boychev
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu54
77Ghi được75
55Thủng lưới74
1.54Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai34