FC Arda Kardzhali vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-3 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 3, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 18' 0-1 G. Rusev
- 29' 0-2 N. Pišćević
- 32' Plamen Krachunov
- 40' Aboubacar Toungara
- HT0-2
- 46' ▲ E. Tetah ▼ I. Tilev
- 48' 0-3 Héliton
- 60' ▲ T. Yordanov ▼ R. Tsonev
- 64' ▲ N. Iliev ▼ A. Vutov
- 71' ▲ B. Karagaren ▼ G. Rusev
- 72' Steve Furtado
- 75' ▲ I. Kokonov ▼ S. Ivanov
- 75' ▲ C. Hüseynov ▼ L. Kotev
- 84' ▲ P. Umarbayev ▼ E. Tsenov
- 84' ▲ R. Kirilov ▼ Pedrinho
- 88' Jalal Huseynov
- FT0-3
Đội hình
- 24I. Dichevski
- 11M. Stoychev
- 3O. Sako
- 6P. Krachunov
- 12O. Ebenezer
- 80L. Kotev ▼ 75'
- 21R. Tsonev ▼ 60'
- 99S. Ivanov ▼ 75'
- 7A. Toungara
- 33I. Tilev ▼ 46'
- 9P. Borukov
Dự bị 9
- 26E. Tetah ▲ 46'
- 19T. Yordanov ▲ 60'
- 17I. Kokonov ▲ 75'
- 18C. Hüseynov ▲ 75'
- 1A. Gospodinov
- 4M. Stoev
- 8S. Dyulgerov
- 77I. Yurukov
- 32H. Mitev
- 33G. Ganev
- 6Steve Furtado
- 5Héliton
- 23E. Viyachki
- 15S. Vasilev
- 21E. Tsenov ▼ 84'
- 8Pedrinho ▼ 84'
- 28N. Pišćević
- 18I. Chochev
- 20A. Vutov ▼ 64'
- 10G. Rusev ▼ 71'
Dự bị 9
- 17N. Iliev ▲ 64'
- 11B. Karagaren ▲ 71'
- 39P. Umarbayev ▲ 84'
- 99R. Kirilov ▲ 84'
- 7Thalis
- 29D. Naumov
- 31T. Rapnouil
- 91R. Bidounga
- 92P. N'Guinda
Thống kê
03⚑4
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích3
4Bị chặn5
4Phạt góc4
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu59
76Ghi được74
55Thủng lưới50
1.43Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai44