FC Arda Kardzhali
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC CSKA 1948 Sofia

FC Arda Kardzhali vs FC CSKA 1948 Sofia

Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 3, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Conference League Play-off Group · Vòng 4
Sân vận động
Arena Arda, Kardzhali
Phong độ
WWWWL FC Arda Kardzhali
LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
  1. 39' Steve Furtado
  2. HT0-0
  3. 46' C. Offor B. Tyutyukov
  4. 53' Thalis Cantanhede
  5. 59' Pedrinho N. Iliev
  6. 59' E. Tsenov R. Kirilov
  7. 61' E. Tetah C. Hüseynov
  8. 61' O. Ebenezer H. Mitev
  9. 65' Borislav Tsonev
  10. 76' Deyan Lozev
  11. 86' Birsent Karagaren
  12. 90'+5 Pedrinho
  13. 90'+5 N. Pišćević Johnatan
  14. FT0-0

Đội hình

FC Arda Kardzhali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kirov
  1. 1A. Gospodinov 7.3
  2. 20D. Lozev 7.2
  3. 4M. Stoev 8.0
  4. 6P. Krachunov 7.2
  5. 32H. Mitev ▼ 61' 6.9
  6. 80L. Kotev 7.3
  7. 18C. Hüseynov ▼ 61' 6.9
  8. 99S. Ivanov 7.0
  9. 10B. Tsonev 7.2
  10. 11B. Tyutyukov ▼ 46' 6.5
  11. 19T. Yordanov 7.0

Dự bị 9

  1. 9C. Offor ▲ 46' 6.7
  2. 26E. Tetah ▲ 61' 6.5
  3. 12O. Ebenezer ▲ 61' 6.6
  4. 17I. Kokonov
  5. 33I. Tilev
  6. 77I. Yurukov
  7. 93F. Eboa Eboa
  8. 27K. Ignatov
  9. 13P. Petrov
FC CSKA 1948 Sofia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Iliev
  1. 1P. Marinov 7.0
  2. 19Steeve Furtado 7.2
  3. 14T. Ivanov 6.6
  4. 23E. Viyachki 7.3
  5. 2Johnatan ▼ 90' 6.9
  6. 15S. Vasilev 7.2
  7. 7Thalis 6.9
  8. 22R. Daskalov 6.6
  9. 17N. Iliev ▼ 59' 6.7
  10. 9B. Karagaren 6.9
  11. 10R. Kirilov ▼ 59' 7.0

Dự bị 9

  1. 8Pedrinho ▲ 59' 6.9
  2. 21E. Tsenov ▲ 59' 6.9
  3. 28N. Pišćević ▲ 90'
  4. 12L. Ntumba
  5. 87S. Dimitrov
  6. 91R. Bidounga
  7. 92P. N'Guinda
  8. 98V. Yoskov
  9. 58M. Boychev

Thống kê

028
340
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm6
2Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
421Chuyền bóng351
338Chuyền chính xác282
80%Chính xác chuyền80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 78 - 15 +63 75
3
PFC Cherno More Varna
30 47 - 25 +22 62
3
PFC CSKA Sofia
35 56 - 27 +29 67
5
Lokomotiv Plovdiv
35 53 - 44 +9 58
5
PFC Levski Sofia
30 45 - 26 +19 54
6
Levski Krumovgrad
30 35 - 35 0 44
7
Botev Plovdiv
30 47 - 33 +14 44
8
FC CSKA 1948 Sofia
30 30 - 26 +4 43
9
FC Arda Kardzhali
30 32 - 32 0 39
10
Slavia Sofia
30 28 - 45 -17 33
11
PFC Beroe Stara Zagora
30 24 - 42 -18 33
12
Pirin Blagoevgrad
30 23 - 41 -18 30
13
Hebar 1918
30 32 - 44 -12 30
14
Lokomotiv Sofia
30 22 - 56 -34 28
15
Botev Vratsa
30 22 - 53 -31 22
16
Etar Veliko Tarnovo
30 17 - 56 -39 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu59
76Ghi được74
55Thủng lưới50
1.43Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu