FC CSKA 1948 Sofia vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 1-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 5, hòa 2, FC Arda Kardzhali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 36' Serkan Yussein
- 41' ▲ I. Tilev ▼ A. Shinyashiki
- HT0-0
- 64' ▲ D. Idowu ▼ A. Vutov
- 73' ▲ Wagninho ▼ Frederic
- 73' ▲ E. Franco ▼ M. Boychev
- 75' Dimitar Velkovski
- 77' ▲ P. Vitanov ▼ M. Diallo
- 77' ▲ A. Iliev ▼ B. Sobrero
- 81' A. Iliev · G. Rusev 1-0
- 87' ▲ Ze Vitor ▼ W. Fonkeu
- 87' ▲ I. Mane ▼ S. Yusein
- 88' Félix Eboa Eboa
- 89' Emil Tsenov
- 90'+5 Zé Vitor
- 90'+3 Félix Eboa Eboa
- 90'+3 Félix Eboa Eboa
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Sheytanov
- 23C. Acheampong
- 6K. Eta
- 21E. Tsenov
- 3J. Carrion
- 33W. Fonkeu▼ 87'
- 19M. Boychev▼ 73'
- 67Frederic▼ 73'
- 20B. Sobrero▼ 77'
- 11G. Rusev
- 93M. Diallo▼ 77'
Dự bị 8
- 1P. Marinov
- 34P. Vitanov▲ 77'
- 12Wagninho▲ 73'
- 88A. Traore
- 4S. Vasilev
- 94A. Iliev▲ 77'
- 77E. Franco▲ 73'
- 9Ze Vitor▲ 87'
- 1A. Gospodinov
- 21V. Velev
- 93F. Eboa
- 18C. Huseynov
- 35D. Velkovski
- 11A. Shinyashiki▼ 41'
- 80L. Kotev
- 20S. Yusein▼ 87'
- 10B. Karagaren
- 39A. Vutov▼ 64'
- 9G. Nikolov
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 4D. Idowu▲ 64'
- 15E. Kyamil
- 16D. Dzhemperliev
- 26B. Akandzha
- 27B. Todev
- 30I. Kazakov
- 33I. Tilev▲ 41'
- 45I. Mane▲ 87'
Thống kê
02⚑3
⚑241
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích4
5Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
402Chuyền bóng333
79%Chính xác chuyền77%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
43Trận đấu47
67Ghi được53
59Thủng lưới50
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai26