FC CSKA 1948 Sofia vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 0-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 2, hòa 5, PFC Cherno More Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 15
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- 21' Asen Chandarov
- HT0-0
- 59' Nikolay Zlatev
- 61' 0-1 E. Parkhomenkophản lưới
- 62' ▲ G. Rusev ▼ E. Franco
- 63' Fiery Gashvich
- 66' ▲ Ze Vitor ▼ A. Iliev
- 66' ▲ Wagninho ▼ B. Tsonev
- 66' ▲ J. Carrion ▼ O. Gasevic
- 69' ▲ Gustavo Franca ▼ G. Lazarov
- 69' ▲ Joao Pedro ▼ Weslen Junior
- 80' ▲ D. Teles ▼ N. Zlatev
- 84' ▲ M. Boychev ▼ Frederic
- 85' Dani Martín
- 90'+2 ▲ R. Stefanov ▼ V. Panayotov
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Marinov 6.9
- 2D. Medina 7.5
- 4A. Hoffmann 6.9
- 6E. Parkhomenko 7.5
- 22O. Gasevic ▼ 66' 7.0
- 8Y. Magnin 7.3
- 10B. Tsonev ▼ 66' 7.3
- 67Frederic ▼ 84' 7.0
- 20B. Sobrero 7.3
- 77E. Franco ▼ 62' 6.7
- 94A. Iliev ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 9Ze Vitor ▲ 66' 6.2
- 19M. Boychev ▲ 84' 6.5
- 11G. Rusev ▲ 62' 7.2
- 12Wagninho ▲ 66' 6.5
- 3J. Carrion ▲ 66' 7.3
- 13D. Sheytanov
- 34P. Vitanov
- 81K. Tomov 7.9
- 8A. Donchev 7.0
- 3Z. Atanasov 7.7
- 28V. Drobarov 7.2
- 15D. Martin 6.9
- 71V. Panayotov ▼ 90' 6.2
- 10A. Chandarov 7.0
- 99Weslen Junior ▼ 69' 6.5
- 77C. Sidney 6.3
- 39N. Zlatev ▼ 80' 7.0
- 19G. Lazarov ▼ 69' 6.2
Dự bị 7
- 26Joao Bandaro
- 16A. Calcan
- 24D. Teles ▲ 80' 6.3
- 9Gustavo Franca ▲ 69' 6.3
- 33P. Iliev
- 4R. Stefanov ▲ 90'
- 11Joao Pedro ▲ 69' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm9
3Trúng đích1
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
463Chuyền bóng294
387Chuyền chính xác230
84%Chính xác chuyền78%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
43Trận đấu44
67Ghi được50
59Thủng lưới44
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai28