PFC Cherno More Varna
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC CSKA 1948 Sofia

PFC Cherno More Varna vs FC CSKA 1948 Sofia

Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Ticha, Varna
Phong độ
LLWLL PFC Cherno More Varna
LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
  1. 16' Ryan Bidounga
  2. 35' Vlatko Drobarov
  3. 42' Parvizdzhon Umarbaev
  4. HT0-0
  5. 46' E. Tsenov M. Boychev
  6. 60' Cassiano Bouzon B. Karagaren
  7. 67' Weslen Júnior A. Calcan
  8. 67' I. Pais D. Dimov
  9. 68' Y. Serdiuk P. Umarbayev
  10. 68' T. Rapnouil M. Ilievski
  11. 70' Yevhen Serdyuk
  12. 75' Simeon Vasilev
  13. 76' M. Milushev N. Zlatev
  14. 76' Edgar Pacheco Dudu Rodrigues
  15. 84' Octávio Thalis
  16. 86' Steeve Furtado
  17. 90' Ryan Bidounga
  18. 90' Ryan Bidounga
  19. FT0-0

Đội hình

PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: I. Iliev
  1. 33P. Iliev
  2. 15Dani Martín
  3. 3Z. Atanasov
  4. 28V. Drobarov
  5. 6V. Popov
  6. 11Dudu Rodrigues ▼ 76'
  7. 27D. Dimov ▼ 67'
  8. 16A. Calcan ▼ 67'
  9. 71V. Panayotov
  10. 39N. Zlatev ▼ 76'
  11. 10M. Soula

Dự bị 9

  1. 99Weslen Júnior ▲ 67'
  2. 5I. Pais ▲ 67'
  3. 17M. Milushev ▲ 76'
  4. 23Edgar Pacheco ▲ 76'
  5. 2T. Panov
  6. 4R. Stefanov
  7. 29B. Beyhan
  8. 84H. Slavkov
  9. 91V. Vasilev
FC CSKA 1948 Sofia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Iliev
  1. 1P. Marinov
  2. 19Steeve Furtado
  3. 14T. Ivanov
  4. 91R. Bidounga
  5. 15S. Vasilev
  6. 39P. Umarbayev ▼ 68'
  7. 9B. Karagaren ▼ 60'
  8. 7Thalis ▼ 84'
  9. 58M. Boychev ▼ 46'
  10. 10R. Kirilov
  11. 40M. Ilievski ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 21E. Tsenov ▲ 46'
  2. 11Cassiano Bouzon ▲ 60'
  3. 25Y. Serdiuk ▲ 68'
  4. 31T. Rapnouil ▲ 68'
  5. 61Octávio ▲ 84'
  6. 33A. Bozhev
  7. 23T. Tsanev
  8. 26I. Markov
  9. 92P. N'Guinda

Thống kê

0110
161
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
7Trúng đích1
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
10Phạt góc1
0Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
483Chuyền bóng349
394Chuyền chính xác289
82%Chính xác chuyền83%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu54
70Ghi được75
41Thủng lưới74
1.25Bàn thắng mỗi trận1.39
27Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu