PFC Cherno More Varna vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 5, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Trọng tài
- V. Zhelezov
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- -5' Sidcley
- 39' Edgar Pacheco
- HT0-0
- 62' ▲ A. Kolev ▼ S. Dikov
- 63' ▲ A. Lyaskov ▼ Sidcley
- 71' ▲ Matheus Machado ▼ D. Dimov
- 71' ▲ A. Iliev ▼ I. Isa
- 74' ▲ C. Ohene ▼ P. Umarbayev
- 74' ▲ P. Antonov ▼ Pedrinho
- 85' ▲ V. Vasilev ▼ Edgar Pacheco
- 90' ▲ A. Granchov ▼ R. Kirilov
- FT0-0
Đội hình
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 28V. Drobarov
- 3Z. Atanasov
- 19A. Vasilev
- 71V. Panayotov
- 27D. Dimov ▼ 71'
- 11Alex
- 8M. Soula
- 23Edgar Pacheco ▼ 85'
- 86I. Isa ▼ 71'
Dự bị 9
- 7Matheus Machado ▲ 71'
- 9A. Iliev ▲ 71'
- 10V. Vasilev ▲ 85'
- 4R. Stefanov
- 22G. Georgiev
- 32M. Dichev
- 33Baiano
- 35A. Dakaj
- 39N. Zlatev
- 29D. Naumov
- 19Steve Furtado
- 14Héliton
- 24L. Marin
- 16Sidcley ▼ 63'
- 39P. Umarbayev ▼ 74'
- 58Octávio
- 10G. Rusev
- 8Pedrinho ▼ 74'
- 99R. Kirilov ▼ 90'
- 55S. Dikov ▼ 62'
Dự bị 9
- 9A. Kolev ▲ 62'
- 4A. Lyaskov ▲ 63'
- 6C. Ohene ▲ 74'
- 45P. Antonov ▲ 74'
- 44A. Granchov ▲ 90'
- 7M. Topuzov
- 15A. Aleksandrov
- 22R. Daskalov
- 33H. Ganev
Thống kê
01⚑8
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
2Trúng đích4
10Chệch đích3
3Bị chặn3
8Phạt góc4
4Việt vị1
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
58Ghi được91
51Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai47