PFC Cherno More Varna vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-4 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 2, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 7' 0-1 E. Franco · L. Dvali
- 15' Lasha Dvali
- 24' 0-2 B. Sobrero
- 41' ▲ M. Boychev ▼ Y. Magnin
- 42' 0-3 M. Diallo11m
- 45'+3 Asen Chandarov
- HT0-3
- 46' ▲ A. Calcan ▼ D. Tonev
- 46' ▲ A. Donchev ▼ A. Chandarov
- 46' ▲ B. Beyhan ▼ D. Teles
- 46' ▲ N. Zlatev ▼ C. Sidney
- 52' Dani Martín
- 61' ▲ A. David ▼ F. Krebs
- 72' ▲ A. Hoffmann ▼ P. Vitanov
- 72' ▲ A. Iliev ▼ M. Diallo
- 72' ▲ Frederic ▼ E. Franco
- 80' 0-4 A. Iliev · Frederic
- 82' Zhivko Atanasov
- 88' Jorge Padilla
- 90'+1 ▲ N. Kostadinov ▼ V. Panayotov
- FT0-4
Đội hình
- 81K. Tomov 5.6
- 2T. Panov 6.3
- 3Z. Atanasov 6.6
- 4R. Stefanov 5.6
- 15D. Martin 6.0
- 10A. Chandarov ▼ 46' 6.3
- 24D. Teles ▼ 46' 6.2
- 9J. Padilla 6.2
- 71V. Panayotov ▼ 90' 6.2
- 23D. Tonev ▼ 46' 6.0
- 77C. Sidney ▼ 46' 5.9
Dự bị 9
- 70A. Manasiev
- 16A. Calcan ▲ 46' 6.0
- 8A. Donchev ▲ 46' 7.2
- 29B. Beyhan ▲ 46' 6.2
- 28V. Drobarov
- 50E. Tombak
- 26Joao Bandaro
- 39N. Zlatev ▲ 46' 7.0
- 22N. Kostadinov ▲ 90'
- 13D. Sheytanov 7.2
- 96D. Grivic 6.9
- 6E. Parkhomenko 7.6
- 21L. Dvali ⇢ 7.3
- 22O. Gasevic 7.9
- 23F. Krebs ▼ 61' 7.0
- 8Y. Magnin ▼ 41' 6.5
- 34P. Vitanov ▼ 72' 6.3
- 20B. Sobrero ⚽ 8.5
- 93M. Diallo ⚽ ▼ 72' 8.5
- 77E. Franco ⚽ ▼ 72' 7.7
Dự bị 8
- 1P. Marinov
- 4A. Hoffmann ▲ 72' 6.6
- 9A. Iliev ⚽ ▲ 72' 7.5
- 87A. David ▲ 61' 6.9
- 14K. Strinski
- 19M. Boychev ▲ 41' 6.7
- 67Frederic ▲ 72' 7.3
- 3J. Carrion
Thống kê
04⚑2
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
459Chuyền bóng468
368Chuyền chính xác383
80%Chính xác chuyền82%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
44Trận đấu43
50Ghi được67
44Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai33