PFC Cherno More Varna vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 2-1 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 5, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 4' I. Isa 1-0
- 12' Simeon Vassilev
- 26' ▲ Dani Martín ▼ T. Panov
- 31' 1-1 R. Kirilov
- 38' Daniel Dimov
- HT1-1
- 51' Birsent Karagaren
- 66' I. Isa 2-1
- 70' ▲ Baiano ▼ I. Iliev
- 75' Ismail Isa
- 76' ▲ A. Vutov ▼ E. Tsenov
- 84' ▲ A. Iliev ▼ I. Isa
- 84' ▲ A. Calcan ▼ Weslen Júnior
- 84' ▲ Edgar Pacheco ▼ Baiano
- 86' ▲ S. Dimitrov ▼ P. Umarbayev
- 90'+4 Thalis Cantanhede
- FT2-1
Đội hình
- 25I. Dyulgerov 6.5
- 6V. Popov 7.0
- 3Z. Atanasov 6.9
- 28V. Drobarov 6.9
- 2T. Panov ▼ 26' 6.3
- 71V. Panayotov 6.7
- 27D. Dimov 7.0
- 99Weslen Júnior ▼ 84' 6.9
- 11I. Iliev ⇢ ▼ 70' 6.6
- 10M. Soula ⇢ 7.9
- 86I. Isa ⚽2 ▼ 84' 8.2
Dự bị 9
- 15Dani Martín ▲ 26' 7.3
- 33Baiano ▲ 70' 6.0
- 9A. Iliev ▲ 84' 6.3
- 16A. Calcan ▲ 84' 6.6
- 23Edgar Pacheco ▲ 84' 6.7
- 4R. Stefanov
- 17M. Milushev
- 29B. Beyhan
- 84H. Slavkov
- 1P. Marinov 7.2
- 9B. Karagaren 6.2
- 14T. Ivanov 6.6
- 3R. Bozhinov 7.3
- 15S. Vasilev 6.3
- 21E. Tsenov ▼ 76' 6.7
- 39P. Umarbayev ▼ 86' 6.2
- 10R. Kirilov ⚽ 7.5
- 7Thalis 7.2
- 8Pedrinho 6.3
- 25Y. Serdiuk 6.2
Dự bị 9
- 20A. Vutov ▲ 76' 6.3
- 87S. Dimitrov ▲ 86' 6.3
- 6R. Iliev
- 12L. Ntumba
- 24E. Gurishta
- 31T. Rapnouil
- 92P. N'Guinda
- 44K. Strinski
- 58M. Boychev
Thống kê
02⚑5
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
436Chuyền bóng473
343Chuyền chính xác372
79%Chính xác chuyền79%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu59
92Ghi được74
42Thủng lưới50
1.77Bàn thắng mỗi trận1.25
25Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai44