Spartak Varna
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Botev Plovdiv

Spartak Varna vs Botev Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 3-2 Botev Plovdiv tại First League, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 5, hòa 1, Botev Plovdiv thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLLDD Spartak Varna
WLLLW Botev Plovdiv
  1. 14' G. Stojanovski · Berna 1-0
  2. 25' Lucas Araujo T. Nedelev
  3. 42' 1-1 S. Tsonov · N. Minkov
  4. 45' Ilker Budinov
  5. HT1-1
  6. 48' Ivaylo Videv
  7. 50' Berna · G. Stojanovski 2-1
  8. 56' Daniel Ivanov
  9. 63' D. Mitkov Mascote
  10. 63' S. Petrov I. Videv
  11. 68' 2-2 A. Okoflex
  12. 77' Berna11m 3-2
  13. 80' S. Petkov O. Abraham
  14. 80' S. Kalu E. Kwateng
  15. 84' Z. Pehlivanov D. Ivanov
  16. 90' Damyan Yordanov
  17. 90'+1 I. Aleksiev Berna
  18. 90'+4 D. Halachev G. Stojanovski
  19. 90'+1 A. Georgiev D. Yordanov
  20. FT3-2

Đội hình

Spartak Varna
  1. 23M. Kovalyov 6.6
  2. 50I. Budinov 6.2
  3. 3M. Juric-Petrasilo 7.0
  4. 44A. Granchov 6.3
  5. 19E. Yanchev 6.2
  6. 8D. Ivanov ▼ 84' 6.5
  7. 17T. Marinov 7.0
  8. 88D. Yordanov ▼ 90' 6.2
  9. 7Berna ⚽2 ▼ 90' 9.3
  10. 90G. Stojanovski ▼ 90' 8.3
  11. 21Xande 6.9

Dự bị 9

  1. 1I. Shalamanov-Trenkov
  2. 4I. Aleksiev ▲ 90'
  3. 6Z. Pehlivanov ▲ 84' 6.7
  4. 9D. Halachev ▲ 90'
  5. 11A. Georgiev ▲ 90'
  6. 13T. Millimono
  7. 18S. Moukachar
  8. 39K. Kurbanov
  9. 77A. Aleksandrov
Botev Plovdiv
  1. 29D. Naumov 6.3
  2. 22E. Kwateng ▼ 80' 6.6
  3. 42I. Videv ▼ 63' 6.3
  4. 4N. Soldo 6.6
  5. 6A. Yordanov 7.0
  6. 17N. Minkov 7.0
  7. 8T. Nedelev ▼ 25' 6.7
  8. 25O. Abraham ▼ 80' 6.2
  9. 23A. Okoflex 7.5
  10. 13S. Tsonov 7.2
  11. 30Mascote ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 1H. Slavkov
  2. 3E. John
  3. 5M. Georgiev
  4. 9D. Mitkov ▲ 63' 6.5
  5. 11Tailson
  6. 20S. Petkov ▲ 80' 6.6
  7. 87S. Petrov ▲ 63' 6.2
  8. 90S. Kalu ▲ 80' 6.3
  9. 77Lucas Araujo ▲ 25' 7.3

Thống kê

032
510
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
6Trúng đích6
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
326Chuyền bóng362
267Chuyền chính xác302
82%Chính xác chuyền83%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu40
42Ghi được50
61Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu