Botev Plovdiv vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 0-1 Spartak Varna tại First League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 4, hòa 1, Spartak Varna thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LLLDD Spartak Varna
- 22' ▲ N. Iliev ▼ S. Akere
- 38' Franjo Prce
- 42' Christian Ilić
- HT0-0
- 46' ▲ J. Eto'o ▼ Y. Karabelyov
- 57' Nikola Iliev
- 57' Mateo Jurić-Petrašilo
- 58' Filip Lesniak
- 61' ▲ Berna ▼ C. Ilić
- 61' ▲ A. Vutov ▼ A. Tsvetkov
- 66' ▲ V. Triboulet ▼ A. Maraš
- 69' 0-1 A. Ahmedov
- 74' ▲ E. Ukaki ▼ N. Minkov
- 74' ▲ A. Korošec ▼ Antonio Perera
- 75' ▲ F. Rivollier ▼ A. Ahmedov
- 81' ▲ V. Mitev ▼ P. Konaté
- 90'+3 Nikola Iliev
- 90'+3 Nikola Iliev
- 90'+3 Yvey Nathaniel
- 90'+1 Angel Granchov
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Bernat 6.7
- 17N. Minkov ▼ 74' 6.6
- 5J. Tamm 6.6
- 27S. Diabaté 7.2
- 38K. Balogiannis 7.2
- 28Y. Karabelyov ▼ 46' 6.5
- 20Antonio Perera ▼ 74' 6.6
- 7S. Akere ▼ 22' 6.3
- 10I. Popov 6.9
- 40C. Nwachukwu 7.0
- 99A. Maraš ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 21N. Iliev ▲ 22' 6.2
- 15J. Eto'o ▲ 46' 6.9
- 91V. Triboulet ▲ 66' 6.7
- 4E. Ukaki ▲ 74' 6.9
- 88A. Korošec ▲ 74' 6.9
- 16M. Remeikis
- 19A. Conté
- 32M. Igonen
- 79A. Chernev
- 76M. Velichkov 6.9
- 3M. Jurić-Petrašilo 6.9
- 44A. Granchov 7.2
- 4F. Prce 6.2
- 14R. Ivey 6.9
- 6A. Tsvetkov ▼ 61' 6.7
- 8F. Lesniak 7.0
- 21P. Konaté ▼ 81' 7.0
- 16C. Ilić ▼ 61' 6.3
- 5Y. Baurenski 6.7
- 29A. Ahmedov ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 9
- 7Berna ▲ 61' 7.0
- 39A. Vutov ▲ 61' 7.2
- 9F. Rivollier ▲ 75' 6.6
- 11V. Mitev ▲ 81' 6.7
- 18D. Ivanov
- 77L. Marinov
- 88R. Dimitrov
- 89N. Videnov
- 99D. Halachev
Thống kê
12⚑5
⚑260
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm11
0Trúng đích3
8Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
416Chuyền bóng403
332Chuyền chính xác329
80%Chính xác chuyền82%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu41
73Ghi được54
73Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.32
22Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai23