Botev Plovdiv vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 3-2 Spartak Varna tại First League, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 4, hòa 0, Spartak Varna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LLLDD Spartak Varna
- 4' Mascote · V. Mendes 1-0
- 28' A. Chandarov · C. Meotti 2-0
- 39' S. Kalu · C. Meotti 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Kostov ▼ B. Hein
- 46' ▲ M. Rodrigues ▼ N. Iliev
- 46' ▲ R. Sousa ▼ S. Major
- 58' 3-1 S. Petrovphản lưới
- 62' ▲ V. Vidolov ▼ C. Meotti
- 62' ▲ O. M. Chidera ▼ Mascote
- 67' ▲ Bua ▼ T. Silva
- 67' ▲ A. Ahmedov ▼ T. Chunchukov
- 67' ▲ A. Ivanov ▼ B. Hanne
- 68' Jota Lopes
- 84' ▲ A. Gomes ▼ Jota Lopes
- 86' Samuel Kalu
- 90'+2 ▲ W. Chimezie ▼ S. Kalu
- 90' 3-2 A. Ahmedov · A. Ivanov
- FT3-2
Đội hình
- 29D. Naumov
- 82V. Mendes
- 87S. Petrov
- 20T. Awany
- 27B. Hein ▼ 46'
- 77Lucas Araujo
- 10A. Chandarov
- 66C. Meotti ▼ 62'
- 7N. Iliev ▼ 46'
- 90S. Kalu ▼ 90'
- 30Mascote ▼ 62'
Dự bị 11
- 21N. Prandzhev
- 4N. Soldo
- 15B. Kostov ▲ 46'
- 16V. Vidolov ▲ 62'
- 17G. Milanov
- 19M. Rodrigues ▲ 46'
- 22M. Senger
- 23D. Tonev
- 88W. Chimezie ▲ 90'
- 45E. Silva
- 9O. M. Chidera ▲ 62'
- 23P. Iliev
- 76D. Valverde
- 72V. Oliveira
- 45J. Tshitoku
- 4B. Ivanov
- 17T. Marinov
- 19S. Major ▼ 46'
- 10Jota Lopes ▼ 84'
- 82T. Silva ▼ 67'
- 11B. Hanne ▼ 67'
- 9T. Chunchukov ▼ 67'
Dự bị 9
- 1P. Victor
- 5D. Krastev
- 6R. Sousa ▲ 46'
- 7Bua ▲ 67'
- 14D. Pavlov
- 44A. Granchov
- 70A. Ahmedov ▲ 67'
- 77A. Ivanov ▲ 67'
- 80A. Gomes ▲ 84'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 14 | -7 | 5 | |
| 13 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
15Ghi được18
14Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai11