Botev Plovdiv vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 5-0 Spartak Varna tại First League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 4, hòa 0, Spartak Varna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LLLDD Spartak Varna
- 12' E. Kwateng · T. Nedelev 1-0
- 18' S. Kalu 2-0
- 37' Ivaylo Videv
- 42' ▲ P. Prindzhev ▼ T. Chunchukov
- 44' Maksym Kovalyov
- 45'+1 ▲ V. Dimitrov ▼ D. Ivanov
- 45' T. Nedelev 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Mascote ▼ S. Tsonov
- 46' ▲ Z. Tindano ▼ I. Videv
- 46' ▲ E. Yanchev ▼ D. Krastev
- 53' S. Kalu · Z. Tindano 4-0
- 61' Nikola Soldo
- 61' ▲ C. Algarra ▼ T. Nedelev
- 61' ▲ W. Chimezie ▼ E. Rodriguez
- 66' Georg Stojanovski
- 72' Mascote · K. Balogiannis 5-0
- 76' ▲ C. Meotti ▼ S. Kalu
- 79' Lucas Araujo
- 85' Edson Silva
- 90'+3 ▲ I. Aleksiev ▼ S. Moukachar
- 90'+3 ▲ D. Lozev ▼ Xande
- FT5-0
Đội hình
- 29D. Naumov 7.0
- 22E. Kwateng ⚽ 7.6
- 42I. Videv ▼ 46' 6.7
- 4N. Soldo 7.5
- 38K. Balogiannis ⇢2 8.7
- 77Lucas Araujo 8.2
- 45E. Martinho da Silva 6.9
- 10E. Rodriguez ▼ 61' 7.5
- 8T. Nedelev ⚽ ⇢ ▼ 61' 9.0
- 90S. Kalu ⚽2 ▼ 76' 9.2
- 13S. Tsonov ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 2G. Noga
- 6G. Zlatanov
- 14C. Algarra ▲ 61' 6.9
- 28H. Jocu
- 30Mascote ⚽ ▲ 46' 7.3
- 41Z. Tindano ▲ 46' 7.2
- 44C. Meotti ▲ 76' 6.9
- 88W. Chimezie ▲ 61' 7.5
- 23M. Kovalyov 6.0
- 10J. Lopes 6.2
- 3M. Juric-Petrasilo 6.3
- 5D. Krastev ▼ 46' 6.5
- 11A. Georgiev 5.9
- 44A. Granchov 6.3
- 18S. Moukachar ▼ 90' 6.9
- 8D. Ivanov ▼ 45' 6.7
- 90G. Stojanovski 5.9
- 21Xande ▼ 90' 6.3
- 9T. Chunchukov ▼ 42' 6.7
Dự bị 8
- 89V. Dimitrov ▲ 45' 6.3
- 2B. Ivanov
- 4I. Aleksiev ▲ 90'
- 7P. Prindzhev ▲ 42' 6.5
- 19E. Yanchev ▲ 46' 5.6
- 20D. Lozev ▲ 90'
- 39K. Kurbanov
- 88D. Yordanov
Thống kê
04⚑14
⚑111
63%Kiểm soát bóng37%
29Dứt điểm5
15Trúng đích2
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
14Phạt góc1
3Việt vị0
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua10
568Chuyền bóng280
511Chuyền chính xác232
90%Chính xác chuyền83%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu41
50Ghi được42
53Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25