Spartak Varna vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 2-1 Botev Plovdiv tại First League, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 5, hòa 1, Botev Plovdiv thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Play-off Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- WLLLW Botev Plovdiv
- 5' Berna 1-0
- 24' Xande 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Maraš ▼ S. Akere
- 61' ▲ A. Yordanov ▼ K. Balogiannis
- 61' ▲ I. Popov ▼ N. Minkov
- 64' ▲ D. Ivanov ▼ Xande
- 76' ▲ I. Videv ▼ J. Amofa
- 79' ▲ R. Ivey ▼ V. Mitev
- 80' ▲ J. Batigi ▼ V. Triboulet
- 86' 2-1 E. Ukaki
- 87' ▲ A. Granchov ▼ Berna
- 90'+3 Angel Granchov
- FT2-1
Đội hình
- 23M. Kovaliov 7.6
- 3M. Jurić-Petrašilo 6.7
- 4F. Strauß 7.2
- 19M. Stoev 6.9
- 13A. Georgiev 6.6
- 11V. Mitev ▼ 79' 7.2
- 8F. Lesniak ⇢ 7.2
- 6A. Tsvetkov 6.6
- 7Berna ⚽ ▼ 87' 8.0
- 17Xande ⚽ ▼ 64' 7.3
- 9D. Mitkov 7.0
Dự bị 9
- 18D. Ivanov ▲ 64' 6.6
- 14R. Ivey ▲ 79' 6.7
- 44A. Granchov ▲ 87' 6.6
- 2A. Aleksandrov
- 16C. Ilić
- 21P. Konaté
- 22A. Yanchev
- 77L. Marinov
- 89N. Videnov
- 32M. Igonen 7.2
- 17N. Minkov ▼ 61' 6.5
- 5J. Tamm 7.0
- 52J. Amofa ▼ 76' 6.6
- 4E. Ukaki ⚽ 7.7
- 28Y. Karabelyov 7.2
- 88A. Korošec 6.6
- 38K. Balogiannis ▼ 61' 6.9
- 7S. Akere ▼ 46' 6.3
- 21N. Iliev 8.3
- 91V. Triboulet ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 99A. Maraš ▲ 46' 7.3
- 6A. Yordanov ▲ 61' 6.6
- 10I. Popov ▲ 61' 7.3
- 42I. Videv ▲ 76' 6.7
- 18J. Batigi ▲ 80' 6.7
- 1H. Bernat
- 15D. Avramov
- 16M. Remeikis
- 19G. Zlatanov
Thống kê
01⚑3
⚑900
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm23
6Trúng đích7
3Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn4
3Phạt góc9
0Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
312Chuyền bóng495
237Chuyền chính xác418
76%Chính xác chuyền84%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu57
54Ghi được73
58Thủng lưới73
1.32Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai41