Guarani Campinas vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-1 Nautico Recife tại Serie C, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 3, Nautico Recife thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Second Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DWDWW Nautico Recife
- 3' Carlinhos
- 9' Lucas Justen
- 33' Mirandinha
- 45' Emerson
- 45' Dentinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Paulo Sergio ▼ Lucas Cardoso
- 47' ▲ Mateus Silva ▼ Joao Maistro
- 55' Alan Santos
- 56' Yellow Card
- 60' ▲ Caio Mello ▼ Isaque
- 60' ▲ Gabriel Silva ▼ Junior Brandao
- 72' ▲ Cicinho ▼ Diego Torres
- 72' ▲ Jhemerson ▼ Lucas Justen
- 72' ▲ Kayon ▼ Helio Borges
- 74' Alan Santos
- 74' Alan Santos
- 75' ▲ Allyson ▼ Dentinho
- 76' Yellow Card
- 77' 1-1 Vitinho
- 79' ▲ Raimar ▼
- 80' Yellow Card
- 85' ▲ Kaua Jesus ▼ Mirandinha
- 85' ▲ Marcos Ytalo ▼ Arnaldo
- FT1-1
Đội hình
- 12Dalberson
- 2Lucas Justen ▼ 72'
- 3Raphael
- 4Alan Santos
- 6Emerson
- 5Kelvi Gomes
- 8Isaque ▼ 60'
- 10Diego Torres ▼ 72'
- 7Dentinho ▼ 75'
- 11Mirandinha ▼ 85'
- 9Junior Brandao ▼ 60'
Dự bị 12
- 25Andrey Ventura
- 22Cicinho ▲ 72'
- 13Allyson ▲ 75'
- 14David Braz
- 16Renan Castro
- 18Kadi Silva
- 15Caio Mello ▲ 60'
- 20R. Takahashi
- 23Jhemerson ▲ 72'
- 17Kaua Jesus ▲ 85'
- 19Gabriel Silva ▲ 60'
- 21Vitinho
- 19Muriel Becker
- 2Arnaldo ▼ 85'
- 40Joao Maistro ▼ 47'
- 33Carlinhos
- 23Igor Fernandes
- 22Wenderson
- 44Vitinho
- 10Lucas Cardoso ▼ 46'
- 70Igor Bolt
- 11Helio Borges ▼ 72'
- 80Bruno Mezenga
Dự bị 12
- 1R. Wellerson
- 17Marcos Ytalo ▲ 85'
- 25Mateus Silva ▲ 47'
- 13Indio
- 26Raimar ▲ 79'
- 41Samuel
- 18Auremir
- 21Felipe Redaelli
- 12Kelvin
- 15Kayon ▲ 72'
- 9Paulo Sergio ▲ 46'
- 34O. Otusanya
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 20 - 16 | +4 | 36 | |
| 3 | 19 | 25 - 7 | +18 | 36 | |
| 4 | 6 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 19 | 27 - 19 | +8 | 30 | |
| 5 | 19 | 19 - 15 | +4 | 30 | |
| 6 | 19 | 20 - 17 | +3 | 28 | |
| 7 | 19 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 8 | 19 | 15 - 15 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 10 | 19 | 17 - 21 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 24 | -5 | 24 | |
| 13 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 14 | 19 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 15 | 19 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 16 | 19 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 17 | 19 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 18 | 19 | 20 - 25 | -5 | 18 | |
| 19 | 19 | 7 - 22 | -15 | 14 | |
| 20 | 19 | 14 - 23 | -9 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu46
40Ghi được58
41Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới23
11Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai33