Nautico Recife vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 Guarani Campinas tại Serie B, 4 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 5, hòa 3, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Caio Max Augusto Vieira
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- WLDLD Guarani Campinas
- 21' 0-1 Bruno José · Eduardo Person
- 43' L. Carvalho
- 43' L. Carvalho
- 45'+1 Matheus Pereira
- HT0-1
- 46' ▲ Ralph ▼ Eduardo
- 46' ▲ Pedro Vitor ▼ Niltinho
- 46' ▲ Victor Ferraz ▼ Thassio
- 46' ▲ Ronald ▼ Júlio César
- 46' ▲ Índio ▼ Rodrigo Andrade
- 50' E. Person
- 52' Carlao
- 58' Diogo Mateus
- 71' ▲ Eliel ▼ Matheus Pereira
- 78' ▲ Ewandro ▼ Luis Phelipe
- 78' ▲ Amarildo ▼ Léo Passos
- 79' ▲ Yago César ▼ Bruno José
- 79' ▲ Derlan ▼ Eduardo Person
- 90'+5 Amarildo 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Lucas Perri 6.9
- 6Junior Tavares 6.9
- 4Bruno Bispo 6.3
- 8Rhaldney 7.5
- 3Carlão 7.2
- 2Thassio ▼ 46' 6.6
- 10Jean Carlos 7.2
- 17Eduardo ▼ 46' 7.0
- 11Luis Phelipe ▼ 78' 6.6
- 7Niltinho ▼ 46' 7.0
- 9Léo Passos ▼ 78' 7.0
Dự bị 12
- 14Ralph ▲ 46' 6.9
- 22Pedro Vitor ▲ 46' 7.2
- 20Victor Ferraz ▲ 46' 6.9
- 21Ewandro ▲ 78' 6.7
- 19Amarildo ⚽ ▲ 78' 7.3
- 15Bryan
- 16Robinho
- 5Djavan
- 13Wellington
- 18R. Franco
- 23Leandro Carvalho
- 12Bruno
- 30Mauricio Kozlinski 8.3
- 22Ronaldo Alves 6.6
- 13Diogo Mateus 6.6
- 28João Victor 7.9
- 16Matheus Pereira ▼ 71' 6.3
- 32Rodrigo Andrade ▼ 46' 6.3
- 31Leandro Vilela 6.9
- 8Eduardo Person ⇢ ▼ 79' 7.0
- 7Júlio César ▼ 46' 6.7
- 11Nicolas Careca 6.3
- 17Bruno José ⚽ ▼ 79' 8.0
Dự bị 9
- 99Ronald ▲ 46' 7.0
- 23Índio ▲ 46' 6.3
- 36Eliel ▲ 71' 6.2
- 97Yago César ▲ 79' 7.0
- 34Derlan ▲ 79' 6.7
- 9Lucão do Break
- 98Madison
- 20Marcinho
- 1Rafael Martins
Thống kê
03⚑10
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
27Dứt điểm12
9Trúng đích6
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
16Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua8
443Chuyền bóng284
367Chuyền chính xác211
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
61Trận đấu53
63Ghi được49
86Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai27