Nautico Recife
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Guarani Campinas

Nautico Recife vs Guarani Campinas

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-1 Guarani Campinas tại Serie B, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 5, hòa 3, Guarani Campinas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Trọng tài
Rafael Traci
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
WLDLD Guarani Campinas
  1. 13' Rafael Ribeiro
  2. 42' Iago Dias
  3. 45'+7 Andrigo
  4. 45'+1 Jean Carlos · Giovanny 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Matheus Trindade G. Paiva
  7. 53' Luiz Henrique Rhaldney
  8. 54' 1-1 Bruno Sávio · Júlio César
  9. 68' Regis Rodrigo Andrade
  10. 73' Allanzinho Júlio César
  11. 73' Maxwell Lucão do Break
  12. 76' Alvaro Giovanny
  13. 83' Camutanga
  14. 86' Índio Thales
  15. 89' Yago Diogo Hereda
  16. 90'+1 Matheus Bidu
  17. 90' Tailson Jean Carlos
  18. FT1-1

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 1Alex Alves 6.9
  2. 4Camutanga 6.9
  3. 30Rafael Ribeiro 6.3
  4. 98Rhaldney ▼ 53' 6.9
  5. 2Diogo Hereda ▼ 89' 6.7
  6. 10Jean Carlos ▼ 90' 6.9
  7. 29Djavan 6.9
  8. 31Bryan 6.6
  9. 93Iago Dias 5.3
  10. 79Giovanny ▼ 76' 7.0
  11. 19G. Paiva ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 39Matheus Trindade ▲ 46' 6.9
  2. 97Luiz Henrique ▲ 53' 6.6
  3. 77Alvaro ▲ 76' 6.6
  4. 66Yago ▲ 89'
  5. 70Tailson ▲ 90'
  6. 48Carlão
  7. 6Rafinha
  8. 71Juninho Carpina
  9. 13Thassio
  10. 18Guilherme Nunes
  11. 17Vinicius Vargas
  12. 26Renan
Guarani Campinas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Paulista
  1. 1Rafael Martins 6.7
  2. 50Carlão 6.9
  3. 6Bruno Silva 6.6
  4. 3Thales ▼ 86' 7.3
  5. 20Matheus Bidu 6.7
  6. 2Mateus Ludke 6.6
  7. 10Andrigo 6.5
  8. 32Rodrigo Andrade ▼ 68' 6.9
  9. 99Lucão do Break ▼ 73' 6.7
  10. 94Júlio César ▼ 73' 7.6
  11. 11Bruno Sávio 7.3

Dự bị 9

  1. 78Regis ▲ 68' 6.9
  2. 29Allanzinho ▲ 73' 6.6
  3. 71Maxwell ▲ 73' 6.7
  4. 23Índio ▲ 86' 6.9
  5. 4Ian
  6. 17Pablo
  7. 36Eliel
  8. 35Renan
  9. 27Gabriel Mesquita

Thống kê

125
310
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm16
3Trúng đích3
2Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
233Chuyền bóng409
166Chuyền chính xác342
71%Chính xác chuyền84%

So sánh

50Trận đấu51
78Ghi được65
64Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu