Guarani Campinas
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Guarani Campinas vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-0 Nautico Recife tại Serie B, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 3, Nautico Recife thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Sân vận động
Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
Trọng tài
Diego Pombo Lopez
Phong độ
WLDLD Guarani Campinas
DWDWW Nautico Recife
  1. 4' Lucas Ramon Diogo Mateus
  2. HT0-0
  3. 46' Giovanni Augusto Yago César
  4. 46' R. Rios Madison
  5. 46' Geuvânio R. Franco
  6. 46' Matheus Cocão Thomaz
  7. 50' Jenison · Jamerson 1-0
  8. 57' Junior Tavares João Lucas
  9. 57' Victor Ferraz Wellington
  10. 57' Jonathas Kieza
  11. 72' Lucas Venuto Bruno José
  12. 78' Derlan
  13. 80' Yuri Jenison
  14. FT1-0

Đội hình

Guarani Campinas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mozart
  1. 30Mauricio Kozlinski 7.3
  2. 13Diogo Mateus ▼ 4'
  3. 28João Victor 6.9
  4. 34Derlan 7.0
  5. 83Jamerson 7.2
  6. 32Rodrigo Andrade 7.0
  7. 21Isaque 7.2
  8. 98Madison ▼ 46' 6.9
  9. 91Jenison ▼ 80' 7.5
  10. 97Yago César ▼ 46' 6.9
  11. 17Bruno José ▼ 72' 7.3

Dự bị 12

  1. 19Lucas Ramon ▲ 4' 7.5
  2. 10Giovanni Augusto ▲ 46' 6.7
  3. 18R. Rios ▲ 46' 6.3
  4. 77Lucas Venuto ▲ 72' 6.9
  5. 9Yuri ▲ 80' 6.9
  6. 56Mayk
  7. 99B. Miranda
  8. 96Silas
  9. 71Maxwell
  10. 8Eduardo Person
  11. 14Ernando
  12. 12Arthur Gazze
Nautico Recife Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dudu Capixaba
  1. 1Lucas Perri 6.9
  2. 17Maurício 6.9
  3. 3Wellington ▼ 57' 6.6
  4. 6João Lucas ▼ 57' 6.5
  5. 5Bruno Bispo 6.6
  6. 2Anilson 6.3
  7. 8Souza 7.9
  8. 7Jobson 7.3
  9. 18R. Franco ▼ 46' 6.2
  10. 11Thomaz ▼ 46' 6.9
  11. 9Kieza ▼ 57' 6.5

Dự bị 11

  1. 19Geuvânio ▲ 46' 6.6
  2. 20Matheus Cocão ▲ 46' 6.3
  3. 22Junior Tavares ▲ 57' 6.3
  4. 4Victor Ferraz ▲ 57' 6.7
  5. 99Jonathas ▲ 57' 6.0
  6. 10Jean Carlos
  7. 15Julio Vitor
  8. 13João Paulo
  9. 12Bruno
  10. 14Arthur
  11. 16Thiago Ennes

Thống kê

015
700
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
420Chuyền bóng463
360Chuyền chính xác391
86%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cruzeiro Esporte Clube
38 57 - 26 +31 78
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 50 - 26 +24 65
3
Bahia
38 43 - 29 +14 62
4
CR Vasco da Gama
38 48 - 36 +12 62
5
Sampaio Correa
38 48 - 42 +6 58
6
Ituano
38 42 - 34 +8 57
7
Sport Recife
38 37 - 31 +6 57
8
Criciuma
38 43 - 31 +12 56
9
Londrina
38 36 - 37 -1 53
10
Guarani Campinas
38 33 - 36 -3 51
11
CRB
38 35 - 43 -8 50
12
Ponte Preta
38 34 - 36 -2 49
13
Vila Nova
38 28 - 31 -3 47
14
Chapecoense-sc
38 37 - 39 -2 45
15
Tombense
38 38 - 47 -9 45
16
Novorizontino
38 44 - 49 -5 44
17
CSA
38 29 - 37 -8 42
18
Brusque
38 21 - 38 -17 34
19
Operario-PR
38 31 - 53 -22 34
20
Nautico Recife
38 32 - 65 -33 30
Serie A Serie C (First stage)

So sánh

53Trận đấu61
49Ghi được63
56Thủng lưới86
0.92Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu