Guarani Campinas vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-2 Nautico Recife tại Serie B, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 3, Nautico Recife thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Trọng tài
- Ramon Abatti
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DWDWW Nautico Recife
- 29' Deivid
- 32' Matheus Bidu
- 36' Jean Carlos
- 41' Fernando Lombardi
- 45'+1 Eduardo Person · Bruno Sávio 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Arthur Rezende ▼ Deivid
- 48' Matheus Trindade
- 56' ▲ Jhonnatan ▼ Matheus Trindade
- 62' ▲ Elias ▼ Todinho Júnior
- 63' ▲ João Paulo ▼ Giovanny
- 65' ▲ Bryan ▼ Diogo Hereda
- 65' ▲ Thiago ▼ Erick
- 73' ▲ G. Paiva ▼ Jorge Henrique
- 73' ▲ Erick Brandão ▼ Willian Simões
- 78' 1-1 Jean Carlos · Salatiel Júnior
- 81' ▲ Pablo ▼ Lucas Crispim
- 86' Eduardo Person
- 90' Guillermo Paiva
- 90' ▲ Alemão Junior ▼ Bruno Sávio
- 90'+2 1-2 G. Paiva
- FT1-2
Đội hình
- 1Rafael Magrão 6.6
- 2Cristovam 6.7
- 53Didi 6.9
- 34Wálber 7.0
- 20Matheus Bidu 6.6
- 5Deivid ▼ 46' 6.5
- 10Lucas Crispim ▼ 81' 6.7
- 18Eduardo Person ⚽ 6.9
- 29Todinho Júnior ▼ 62' 6.7
- 22Bruno Sávio ⇢ ▼ 90' 7.7
- 11Giovanny ▼ 63' 7.2
Dự bị 10
- 80Arthur Rezende ▲ 46' 6.6
- 19Elias ▲ 62' 6.4
- 37João Paulo ▲ 63' 6.7
- 17Pablo ▲ 81' 5.9
- 14Alemão Junior ▲ 90'
- 6Bruno Silva
- 12Jefferson
- 27Gabriel
- 15Marcelo
- 32Matheus
- 12Marcão 6.5
- 25Fernando Lombardi 6.8
- 6Willian Simões ▼ 73' 6.4
- 30Rafael Ribeiro 6.6
- 98Rhaldney 7.2
- 2Diogo Hereda ▼ 65' 6.3
- 10Jean Carlos ⚽ 8.1
- 39Matheus Trindade ▼ 56' 6.4
- 23Jorge Henrique ▼ 73' 6.8
- 92Salatiel Júnior ⇢ 7.2
- 33Erick ▼ 65' 7.1
Dự bị 9
- 18Jhonnatan ▲ 56' 6.5
- 31Bryan ▲ 65' 6.6
- 77Thiago ▲ 65' 6.7
- 19G. Paiva ⚽ ▲ 73' 7.7
- 66Erick Brandão ▲ 73' 7.1
- 29Djavan
- 97Dadá Belmonte
- 48Carlão
- 54Hedhe Halls
Thống kê
03⚑6
⚑840
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm18
3Trúng đích7
10Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
6Phạt góc8
0Việt vị1
25Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
338Chuyền bóng344
262Chuyền chính xác272
78%Chính xác chuyền79%
So sánh
53Trận đấu61
60Ghi được67
65Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai39