Guarani Campinas
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Guarani Campinas vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-3 Nautico Recife tại Serie B, 12 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 2, hòa 3, Nautico Recife thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
Trọng tài
Jonathan Antero
Phong độ
WLDLD Guarani Campinas
DWDWW Nautico Recife
  1. 35' D. Hereda
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 Vinícius · Jean Carlos
  4. 53' R. Andrade
  5. 56' Regis · Matheus Bidu 1-1
  6. 61' 1-2 Kieza
  7. 62' Bruno Savio
  8. 64' Lucão do Break Bruno Sávio
  9. 64' Diogo Mateus Pablo
  10. 64' 1-3 Erick11m
  11. 68' R. Costa
  12. 69' Tony Rodrigo Andrade
  13. 77' Julio Cesar
  14. 79' Giovanny Erick
  15. 80' Julio Cesar
  16. 80' Julio Cesar
  17. 81' Matheus Matheus Davó
  18. 81' Rafinha Vinícius
  19. 87' Marciel Rhaldney
  20. 90'+3 G. Paiva Kieza
  21. 90'+3 Luiz Henrique Jean Carlos
  22. FT1-3

Đội hình

Guarani Campinas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Daniel Paulista
  1. 27Gabriel Mesquita 5.9
  2. 50Carlão 6.2
  3. 6Bruno Silva 7.0
  4. 3Thales 6.6
  5. 20Matheus Bidu 6.9
  6. 78Regis 7.0
  7. 32Rodrigo Andrade ▼ 69' 6.2
  8. 17Pablo ▼ 64' 6.2
  9. 94Júlio César 6.2
  10. 11Bruno Sávio ▼ 64' 6.3
  11. 30Matheus Davó ▼ 81' 6.3

Dự bị 12

  1. 99Lucão do Break ▲ 64' 7.2
  2. 13Diogo Mateus ▲ 64' 6.2
  3. 8Tony ▲ 69' 6.6
  4. 7Matheus ▲ 81' 6.7
  5. 5Pedro Acorsi
  6. 23Índio
  7. 25Lucas
  8. 2Mateus Ludke
  9. 35Renan 6.3
  10. 42Titi
  11. 36Eliel
  12. 9Rafael Costa 6.3
Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 1Alex Alves 7.0
  2. 4Camutanga 6.9
  3. 98Rhaldney ▼ 87' 7.3
  4. 42Wagner 7.5
  5. 2Diogo Hereda 5.9
  6. 10Jean Carlos ▼ 90' 7.0
  7. 39Matheus Trindade 6.6
  8. 31Bryan 6.9
  9. 9Kieza ▼ 90' 7.2
  10. 7Vinícius ▼ 81' 7.0
  11. 33Erick ▼ 79' 7.6

Dự bị 9

  1. 79Giovanny ▲ 79' 6.3
  2. 6Rafinha ▲ 81' 6.7
  3. 5Marciel ▲ 87' 6.6
  4. 19G. Paiva ▲ 90'
  5. 97Luiz Henrique ▲ 90'
  6. 66Yago
  7. 17Vinicius Vargas
  8. 26Renan
  9. 3Ronaldo Alves

Thống kê

153
810
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm15
4Trúng đích4
7Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị1
19Phạm lỗi25
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
365Chuyền bóng384
287Chuyền chính xác317
79%Chính xác chuyền83%

So sánh

51Trận đấu50
65Ghi được78
57Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu