Sport Recife vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-2 Operario-PR tại Serie B, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 2, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLDDW Operario-PR
- 6' 0-1 Aylon · H. Pereira
- 17' Biel Fonseca 1-1
- 32' ▲ Felipe Augusto ▼ H. Pereira
- 40' Marcelo Benevenuto
- 44' Zé Gabriel
- HT1-1
- 48' Fabio Matheus · Biel Fonseca 2-1
- 60' Mikael Doka
- 62' Chrystian Barletta
- 68' ▲ Pedro Martins ▼ Fabio Matheus
- 72' Biel Fonseca
- 72' ▲ Pedro Vilhena ▼ Caio Dantas
- 72' ▲ Vinicius Mingotti ▼ Aylon
- 75' Marlon
- 81' ▲ Ze Roberto ▼ Pedro Perotti
- 81' ▲ Edson Lucas ▼ Marlon Douglas
- 83' ▲ Indio ▼ Matheus Trindade
- 83' ▲ Maguinho ▼ Neto Paraiba
- 86' 2-2 Vinicius Diniz · Gabriel Feliciano
- 88' Edson Lucas
- 88' ▲ Diego Hernandez ▼ Biel Fonseca
- 90'+2 Vinicius Diniz
- FT2-2
Đội hình
- 26Thiago Couto 7.2
- 68Augusto 6.6
- 5Benevenuto 6.3
- 28Habraao 7.2
- 60Felipinho 7.2
- 6Biel Fonseca ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.5
- 23Ze Gabriel 7.0
- 47Fabio Matheus ⚽ ▼ 68' 7.3
- 30Chrystian Barletta 7.2
- 9Pedro Perotti ▼ 81' 6.5
- 31Marlon Douglas ▼ 81' 7.5
Dự bị 11
- 42Adriano Sousa
- 1Halls
- 7Yago Felipe
- 20Diego Hernandez ▲ 88' 6.7
- 48Pedro Martins ▲ 68' 6.7
- 3Marcelo Ajul
- 54Adriel
- 99Ze Roberto ▲ 81' 6.7
- 27Claudinho
- 96Edson Lucas ▲ 81' 5.9
- 75Arthur Maron
- 33Vagner 7.5
- 2Mikael Doka 7.2
- 22J. Cuenu 6.9
- 16Miranda 6.9
- 27Gabriel Feliciano ⇢ 7.2
- 20Vinicius Diniz ⚽ 8.2
- 39Matheus Trindade ▼ 83' 6.7
- 88Neto Paraiba ▼ 83' 6.6
- 14H. Pereira ⇢ ▼ 32' 6.9
- 99Caio Dantas ▼ 72' 6.2
- 11Aylon ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 11
- 1Elias Curzel
- 7Felipe Augusto ▲ 32' 6.2
- 5Indio ▲ 83' 6.7
- 32Charles Raphael
- 30Pedro Vilhena ▲ 72' 7.0
- 28Dudu Mosconi
- 18Andre
- 26Maguinho ▲ 83' 6.3
- 44Klaus
- 9Vinicius Mingotti ▲ 72' 7.3
- 23Joao Gabriel
Thống kê
06⚑7
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm16
8Trúng đích6
9Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị1
24Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
4Cứu thua6
1.28Bàn thắng ngăn chặn1.28
376Chuyền bóng311
328Chuyền chính xác255
87%Chính xác chuyền82%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
16Ghi được14
14Thủng lưới16
1.6Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8