Sport Recife vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 5-1 Operario-PR tại Serie B, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 2, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Caio Max Augusto Vieira
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLDDW Operario-PR
- 13' Vágner Love · Gustavo Coutinho 1-0
- 31' Vágner Love · Eduardo 2-0
- 34' Fabinho · Luciano Juba 3-0
- 40' Ronaldo Henrique
- 40' Javier Reina
- 41' Fernando Neto
- HT3-0
- 59' Facundo Labandeira
- 66' ▲ Wanderson ▼ Gustavo Coutinho
- 66' ▲ Giovanni ▼ Sander
- 70' 3-1 Giovanni Pavani · Lucas Mendes
- 71' ▲ Leonardo Kalil ▼ Lucas Mendes
- 79' ▲ Denner ▼ Ronaldo
- 79' ▲ Ezequiel ▼ Eduardo
- 83' ▲ B. Cáceres ▼ Giovanni
- 83' ▲ Lucas do Carmo ▼ Dirceu
- 83' ▲ Lucas Vital ▼ Ricardinho
- 85' Renie
- 87' ▲ Felipe Saraiva ▼ J. Reina
- 87' ▲ Ruan Carvalho ▼ Giovanni Pavani
- 90'+2 Vágner Love 4-1
- 90'+4 Fabinho 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 95Saulo 6.7
- 26Eduardo ⇢ ▼ 79' 7.7
- 15Rafael Thyere 7.5
- 56Sander ▼ 66' 7.3
- 35Sabino 7.2
- 46Luciano Juba ⇢ 7.6
- 7Fabinho ⚽2 8.9
- 5Ronaldo ▼ 79' 6.9
- 99Vágner Love ⚽3 9.2
- 30F. Labandeira 7.2
- 91Gustavo Coutinho ⇢ ▼ 66' 7.0
Dự bị 12
- 77Wanderson ▲ 66' 6.6
- 8Giovanni ▲ 66' 6.3
- 88Denner ▲ 79' 6.9
- 22Ezequiel ▲ 79' 6.9
- 21B. Cáceres ▲ 83' 6.3
- 9J. Parraguez
- 44Chico
- 28João Igor
- 3Fabio Alemão
- 11R. Vanegas
- 29L. Hernández
- 92Carlos Eduardo
- 1Thiago Braga 6.3
- 3Dirceu ▼ 83' 6.2
- 4Reniê 6.2
- 6Fabiano 6.2
- 7Lucas Mendes ⇢ ▼ 71' 6.9
- 2Arnaldo 6.5
- 10J. Reina ▼ 87' 6.9
- 5Ricardinho ▼ 83' 6.9
- 8Fernando Neto 6.2
- 11Giovanni Pavani ⚽ ▼ 87' 7.0
- 9Felipe Garcia 6.3
Dự bị 9
- 20Leonardo Kalil ▲ 71' 6.5
- 14Lucas do Carmo ▲ 83' 6.3
- 16Lucas Vital ▲ 83' 6.3
- 19Felipe Saraiva ▲ 87' 6.5
- 13Ruan Carvalho ▲ 87'
- 17Ruan
- 12Guilherme
- 18Pedro Pio
- 15Raphinha
Thống kê
02⚑4
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm14
11Trúng đích3
11Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc4
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
543Chuyền bóng420
478Chuyền chính xác352
88%Chính xác chuyền84%
So sánh
61Trận đấu54
75Ghi được55
52Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai29