Sport Recife vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-2 Operario-PR tại Serie B, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 2, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLDDW Operario-PR
- 4' 0-1 Boschilia · Felipe Augusto
- 18' ▲ Thiago Couto ▼ Caíque França
- 21' ▲ Joseph ▼ Allan Godói
- 22' C. Ortíz 1-1
- 33' Dalbert
- 40' Boschilia
- 45'+5 Daniel Lima
- HT1-1
- 46' ▲ Felipinho ▼ Dalbert
- 58' ▲ Chrystian Barletta ▼ C. Ortíz
- 58' ▲ Zé Roberto ▼ Gustavo Coutinho
- 58' ▲ Ronaldo ▼ Daniel Lima
- 59' ▲ Ronald ▼ Felipe Augusto
- 77' ▲ L. Di Plácido ▼ Igor Cariús
- 78' ▲ Thales Oleques ▼ Sávio
- 78' ▲ Nathan Fogaça ▼ Rodrigo Rodrigues
- 79' Ze Roberto
- 83' 1-2 Nathan Fogaça · Ronald
- 90' Joseph
- 90'+6 Felipe
- FT1-2
Đội hình
- 22Caíque França ▼ 18' 6.2
- 16Igor Cariús ▼ 77' 6.7
- 40Luciano Castán 6.5
- 44Chico 6.7
- 29Dalbert ▼ 46' 6.7
- 94Felipe 6.6
- 19Lucas Lima 7.0
- 8F. Domínguez 6.6
- 18Wellington Silva 6.6
- 9Gustavo Coutinho ▼ 58' 6.9
- 59C. Ortíz ⚽ ▼ 58' 7.5
Dự bị 12
- 21Thiago Couto ▲ 18' 6.9
- 6Felipinho ▲ 46' 6.9
- 30Chrystian Barletta ▲ 58' 6.7
- 99Zé Roberto ▲ 58' 6.6
- 20L. Di Plácido ▲ 77' 6.6
- 17Pedro Vilhena
- 48Pedro Martins
- 5J. Fernández
- 7Fabinho
- 77Lenny Lobato
- 12Alisson Cassiano
- 2Allyson
- 1Rafael Santos 7.2
- 23Sávio ▼ 78' 6.9
- 3Allan Godói ▼ 21' 7.2
- 4Willian Machado 6.6
- 27Gabriel Feliciano 7.0
- 16Boschilia ⚽ 7.0
- 55Jacy 6.5
- 8Vinícius Diniz 7.0
- 11Felipe Augusto ⇢ ▼ 59' 6.9
- 99Daniel Lima ▼ 58' 6.5
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 78' 6.3
Dự bị 10
- 30Joseph ▲ 21' 7.2
- 90Ronaldo ▲ 58' 6.9
- 31Ronald ▲ 59' 7.2
- 72Thales Oleques ▲ 78' 6.3
- 20Nathan Fogaça ⚽ ▲ 78' 7.2
- 70Pedro Lucas
- 5Índio
- 13Lucas Hipólito
- 91Gabriel Mesquita
- 77Maxwell
Thống kê
03⚑11
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm5
4Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
11Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
421Chuyền bóng356
321Chuyền chính xác269
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu60
101Ghi được58
61Thủng lưới47
1.53Bàn thắng mỗi trận0.97
25Giữ sạch lưới30
30Trên 2.5 bàn17
59Hiệp hai27