Operario-PR vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-1 Sport Recife tại Serie B, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 3, hòa 2, Sport Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- WLWLL Sport Recife
- 8' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Zé Roberto
- 12' Christian Ortíz
- 28' Felipe
- 39' 0-1 C. Ortíz
- 40' Christian Ortíz
- 40' Christian Ortíz
- HT0-1
- 46' ▲ Ronaldo ▼ Jacy
- 46' ▲ J. Fernández ▼ Chrystian Barletta
- 46' ▲ Wellington Silva ▼ Gustavo Coutinho
- 54' Thales
- 63' Rafael Thyere
- 67' ▲ Nathan Fogaça ▼ Rodrigo Rodrigues
- 67' ▲ Vinícius Mingotti ▼ Daniel Lima
- 70' Fabricio Domínguez
- 71' Vinícius Diniz · Willian Machado 1-1
- 73' ▲ Filipe Claudino ▼ Thales Oleques
- 73' ▲ Rodrigo Lindoso ▼ Vinícius Diniz
- 79' ▲ Lenny Lobato ▼ F. Domínguez
- 82' Gabriel Boschilia
- 82' Boschilia 2-1
- 85' ▲ Fabinho ▼ Felipe
- 90'+1 Ronald
- FT2-1
Đội hình
- 91Gabriel Mesquita 6.6
- 72Thales Oleques ▼ 73' 6.7
- 30Joseph 6.7
- 4Willian Machado ⇢ 7.9
- 6Pará 6.9
- 55Jacy ▼ 46' 6.9
- 8Vinícius Diniz ⚽ ▼ 73' 8.2
- 31Ronald 7.3
- 16Boschilia ⚽ 8.3
- 7Rodrigo Rodrigues ▼ 67' 6.7
- 99Daniel Lima ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 90Ronaldo ▲ 46' 6.9
- 20Nathan Fogaça ▲ 67' 7.0
- 9Vinícius Mingotti ▲ 67' 6.7
- 38Filipe Claudino ▲ 73' 6.9
- 19Rodrigo Lindoso ▲ 73' 6.9
- 51Guilherme
- 5Índio
- 2S. Ocampos
- 14Borech
- 70Pedro Lucas
- 27Gabriel Feliciano
- 88Neto Paraíba
- 22Caíque França 7.3
- 16Igor Cariús 6.2
- 15Rafael Thyere 6.9
- 44Chico 6.2
- 6Felipinho 7.5
- 19Lucas Lima 6.3
- 8F. Domínguez ▼ 79' 6.3
- 94Felipe ▼ 85' 6.9
- 30Chrystian Barletta ▼ 46' 6.5
- 99Zé Roberto ▼ 8' 6.9
- 59C. Ortíz ⚽ 6.2
Dự bị 12
- 9Gustavo Coutinho ▲ 8' 6.7
- 5J. Fernández ▲ 46' 6.7
- 18Wellington Silva ▲ 46' 6.5
- 77Lenny Lobato ▲ 79' 6.9
- 7Fabinho ▲ 85' 6.3
- 76Jordan
- 29Dalbert
- 12Alisson Cassiano
- 21Thiago Couto
- 17Pedro Vilhena
- 40Luciano Castán
- 20L. Di Plácido
Thống kê
03⚑10
⚑251
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm10
8Trúng đích4
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
10Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
497Chuyền bóng208
415Chuyền chính xác130
84%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu66
58Ghi được101
47Thủng lưới61
0.97Bàn thắng mỗi trận1.53
30Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai59