Sport Recife
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Operario-PR

Sport Recife vs Operario-PR

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 3-1 Operario-PR tại Serie B, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 2, Operario-PR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 25
Trọng tài
Vinicius Gonçalves Dias Araujo
Phong độ
WLWLL Sport Recife
LLDDW Operario-PR
  1. 26' Jardel
  2. 35' Willian Farias
  3. 44' Hernane · Sander 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Chicão Gelson
  6. 58' Lucas Batatinha Felipe Alves
  7. 65' Pedro Carmona Leandrinho
  8. 69' Éder
  9. 70' 1-1 Marcelo11m
  10. 71' Adryelson Yan
  11. 80' Peixoto Julinho
  12. 80' Charles · Pedro Carmona 2-1
  13. 82' Guilherme · Hernane 3-1
  14. 84' Chicão
  15. 86' Marcinho Guilherme
  16. FT3-1

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guto Ferreira
  1. 1Mailson 6.5
  2. 2Norberto Neto 6.9
  3. 15Rafael Thyere 7.2
  4. 12Sander 7.7
  5. 30Eder 5.9
  6. 14Willian Farias 6.2
  7. 29Leandrinho ▼ 65' 6.7
  8. 35Charles 8.3
  9. 9Hernane 7.7
  10. 20Yan ▼ 71' 6.9
  11. 11Guilherme ▼ 86' 8.3

Dự bị 12

  1. 19Pedro Carmona ▲ 65' 7.0
  2. 34Adryelson ▲ 71' 6.7
  3. 26Marcinho ▲ 86' 6.0
  4. 99Elton
  5. 6Guilherme Lazaroni
  6. 23Raul Prata
  7. 77Marcão
  8. 10Leo Artur
  9. 5Ronaldo
  10. 27Luan Polli
  11. 3Cleberson
  12. 8Yago
Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerson Gusmão
  1. 1Rodrigo Viana 6.7
  2. 5Jardel 6.5
  3. 3Lázaro 6.2
  4. 6Julinho ▼ 80' 6.6
  5. 4Rodrigo Fagundes 6.9
  6. 2Maílton 5.9
  7. 10Marcelo 6.9
  8. 8Gelson ▼ 46' 6.3
  9. 9Felipe Alves ▼ 58' 6.6
  10. 11Cleo Silva 6.2
  11. 7Felipe Augusto 6.2

Dự bị 11

  1. 15Chicão ▲ 46' 6.6
  2. 19Lucas Batatinha ▲ 58' 6.6
  3. 16Peixoto ▲ 80' 6.2
  4. 18Cleyton
  5. 21Uilliam
  6. 17Revson
  7. 22Cássio Ortega
  8. 20Rafael Chorão
  9. 12André Luiz
  10. 13Edson Borges
  11. 14Alisson

Thống kê

116
220
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm8
7Trúng đích2
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
405Chuyền bóng387
311Chuyền chính xác302
77%Chính xác chuyền78%

So sánh

39Trận đấu38
49Ghi được32
32Thủng lưới41
1.26Bàn thắng mỗi trận0.84
15Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu