Ponte Preta vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-2 Goias tại Serie B, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 3, hòa 4, Goias thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 18
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LLDWL Goias
- 7' 0-1 Kadu · Cadu
- 23' Sergio Palacios
- 24' Ramon Menezes
- 44' Kevyson
- 45' Elvis11m 1-1
- 45' 1-2 Kadu · Lucas Lima
- HT1-2
- 46' ▲ Baianinho ▼ Juan Rodrigues
- 46' ▲ Brandao ▼ David da Hora
- 57' ▲ Lucas Ribeiro ▼ Ramon Menezes
- 58' ▲ Diego Porfirio ▼ Miguel Morais
- 63' Jean Carlos
- 66' Cadu11mhỏng 11m
- 66' ▲ Luisao ▼ Rodrigo Soares
- 67' ▲ Nicolas ▼ Djalma Silva
- 67' ▲ Lourenco ▼ Lucas Lima
- 74' ▲ Nicolas Araujo ▼ M. L. Diego
- 82' Lucas Ribeiro
- 82' ▲ Gege ▼ Jean Carlos
- 86' ▲ Rodriguinho ▼ Julio
- FT1-2
Đội hình
- 1Guilherme Viana 5.9
- 23S. Palacios 6.6
- 4M. L. Diego ▼ 74' 6.6
- 3Lucas Cunha 6.2
- 2Julio ▼ 86' 7.0
- 6Juan Rodrigues ▼ 46' 6.3
- 14Danilo Barcelos 6.2
- 17Miguel Morais ▼ 58' 6.6
- 32Kevyson 7.7
- 10Elvis ⚽ 7.6
- 18David da Hora ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 30Vinicius Ferrari
- 13Diego Porfirio ▲ 58' 6.9
- 26Baianinho ▲ 46' 6.5
- 16Leo Gomes
- 90Rodriguinho ▲ 86' 6.7
- 21Brandao ▲ 46' 6.7
- 35Gustavo Telles
- 8Andre Lima
- 7Nicolas Araujo ▲ 74'
- 15Gustavo Almeida
- 1Thiago Rodrigues 7.5
- 2Rodrigo Soares ▼ 66' 6.3
- 3Luiz Felipe 7.2
- 4Ramon Menezes ▼ 57' 6.3
- 54Djalma Silva ▼ 67' 6.3
- 5Filipe Machado 7.3
- 8Juninho 6.6
- 21Jean Carlos ▼ 82' 6.6
- 10Lucas Lima ⇢ ▼ 67' 7.0
- 40Kadu ⚽2 8.5
- 18Cadu ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 12Ezequiel
- 9Anselmo Ramon
- 6Nicolas ▲ 67' 6.7
- 97Lourenco ▲ 67' 6.6
- 17Pedrinho
- 88Brayann
- 28Gege ▲ 82' 6.9
- 15E. Garcia
- 14Lucas Ribeiro ▲ 57' 6.6
- 55Baldoria
- 25Luisao ▲ 66' 6.6
- 77Halerrandrio
Thống kê
01⚑5
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị3
20Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
298Chuyền bóng372
232Chuyền chính xác287
78%Chính xác chuyền77%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
6Ghi được9
23Thủng lưới10
0.6Bàn thắng mỗi trận0.9
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai2