Goias
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ponte Preta

Goias vs Ponte Preta

Tỷ số chung cuộc: Goias 2-2 Ponte Preta tại Serie B, 3 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goias thắng 3, hòa 4, Ponte Preta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 33
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Trọng tài
Caio Max Augusto Vieira
Phong độ
LLDWL Goias
DLLLL Ponte Preta
  1. 30' 0-1 Fábio Sanches · Rafael Santos
  2. 34' Hugo
  3. 45'+1 0-2 Leo · Marcos
  4. HT0-2
  5. 46' Alef Manga Luan
  6. 46' Fellipe Bastos Rezende
  7. 53' Caio
  8. 55' Rayan
  9. 64' Dadá Belmonte Apodi
  10. 64' André Luiz Yago
  11. 71' Richard Rodrigues Iago
  12. 71' Marcelo Hermes Rafael Santos
  13. 72' Dadá Belmonte · Nicolas 1-2
  14. 76' Albano Welliton
  15. 76' Camilo Marcos
  16. 76' Josiel Rodrigão
  17. 89' Alef Manga · Dadá Belmonte 2-2
  18. 90'+3 Bruno Mezenga Nicolas
  19. FT2-2

Đội hình

Goias Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Glauber Ramos
  1. 1Tadeu 6.5
  2. 2Apodi ▼ 64' 6.2
  3. 3David Duarte 6.9
  4. 4Reynaldo 7.2
  5. 6Hugo 5.9
  6. 10Elvis 7.6
  7. 8Rezende ▼ 46' 6.9
  8. 7Welliton ▼ 76' 6.5
  9. 9Nicolas ▼ 90' 7.5
  10. 11Luan ▼ 46' 6.5
  11. 5Diego 7.5

Dự bị 12

  1. 22Alef Manga ▲ 46' 7.7
  2. 19Fellipe Bastos ▲ 46' 7.3
  3. 17Dadá Belmonte ▲ 64' 8.3
  4. 20Albano ▲ 76' 6.3
  5. 18Bruno Mezenga ▲ 90'
  6. 15Caio Vinícius
  7. 21Ivan
  8. 12Marcelo Rangel
  9. 13Matheus Salustiano
  10. 16Artur
  11. 23Matheus Alves
  12. 14Iago Mendonça
Ponte Preta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 1Ivan 6.6
  2. 4Rayan 6.5
  3. 27Fábio Sanches 7.2
  4. 6Rafael Santos ▼ 71' 7.5
  5. 2Felipe
  6. 31Yago ▼ 64' 6.7
  7. 15Marcos ▼ 76' 6.9
  8. 18Leo 7.2
  9. 7Niltinho 6.3
  10. 71Iago ▼ 71' 6.7
  11. 9Rodrigão ▼ 76' 6.6

Dự bị 11

  1. 95André Luiz ▲ 64' 6.6
  2. 17Richard Rodrigues ▲ 71' 6.2
  3. 86Marcelo Hermes ▲ 71' 6.2
  4. 10Camilo ▲ 76' 6.7
  5. 19Josiel ▲ 76' 6.2
  6. 14Lucas Cândido
  7. 20Fessin
  8. 55Matheus Anjos
  9. 45Thiago Lopes
  10. 3Ednei
  11. 30Luan

Thống kê

028
510
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm7
5Trúng đích4
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
436Chuyền bóng252
349Chuyền chính xác163
80%Chính xác chuyền65%

So sánh

51Trận đấu55
57Ghi được56
50Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu