Goias vs Ponte Preta
Tỷ số chung cuộc: Goias 3-0 Ponte Preta tại Serie B, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Goias thắng 2, hòa 1, Ponte Preta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LLDWL Goias
- DLLLL Ponte Preta
- 10' Luis Haquín
- 21' Edson
- 24' Joilson
- 26' Jeh
- 28' ▲ Iago Dias ▼ Jeh
- 32' Marcão · Rafael Gava 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Breno Herculano ▼ Paulo Baya
- 46' ▲ Emerson ▼ Emerson Santos
- 50' Matheus Régis
- 58' ▲ Zé Mário ▼ Dodô
- 61' Zé Mário
- 62' Edson Felipe · Rafael Gava 2-0
- 65' ▲ I. Torres ▼ Welliton
- 69' ▲ Yan Souto ▼ Edson Felipe
- 73' Breno Herculano 3-0
- 80' ▲ Pedrinho ▼ Thiago Galhardo
- 80' ▲ Wellington ▼ Rafael Gava
- 81' Iván Torres
- 88' Sergio Raphael
- FT3-0
Đội hình
- 23Tadeu 8.2
- 20Dieguinho 7.7
- 14Lucas Ribeiro 6.9
- 19Edson Felipe ⚽ ▼ 69' 7.5
- 4David Braz 6.9
- 6Sander 7.0
- 31Welliton ▼ 65' 7.5
- 8Rafael Gava ⇢2 ▼ 80' 8.3
- 77Marcão ⚽ 8.0
- 7Paulo Baya ▼ 46' 6.7
- 33Thiago Galhardo ▼ 80' 6.6
Dự bị 12
- 18Breno Herculano ⚽ ▲ 46' 7.2
- 11I. Torres ▲ 65' 6.2
- 3Yan Souto ▲ 69' 6.6
- 17Pedrinho ▲ 80' 6.5
- 5Wellington ▲ 80' 6.5
- 41Ezequiel
- 90Halerrandrio
- 70Nathan Melo
- 22Diego Caito
- 88Luiz Henrique
- 21Jhonny Lucas
- 12Cristiano
- 1Pedro Rocha 7.3
- 14Luiz Felipe 6.3
- 13Joílson 5.9
- 23L. Haquín 6.3
- 6Sérgio Raphael 6.3
- 33G. Risso Patrón 6.2
- 77Matheus Régis 7.3
- 5Dudu Vieira 6.6
- 8Emerson Santos ▼ 46' 6.3
- 7Dodô ▼ 58' 6.3
- 9Jeh ▼ 28' 6.5
Dự bị 11
- 11Iago Dias ▲ 28' 6.7
- 18Emerson ▲ 46' 6.5
- 31Zé Mário ▲ 58' 6.3
- 10Élvis
- 15Castro
- 21Ramon
- 12William
- 2Igor Inocêncio
- 25Lucas Buchecha
- 3Édson
- 98Venícius
Thống kê
02⚑5
⚑660
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm8
8Trúng đích4
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị5
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
4Cứu thua5
487Chuyền bóng410
421Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu52
76Ghi được53
39Thủng lưới71
1.38Bàn thắng mỗi trận1.02
24Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai32