Ponte Preta vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-1 Goias tại Serie B, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ponte Preta thắng 0, hòa 1, Goias thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Moisés Lucarelli, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LLDWL Goias
- 16' ▲ Thiago Galhardo ▼ Á. Rodríguez
- 42' 0-1 Mateus Gonçalves · Rafael Gava
- 44' ▲ Matheus Régis ▼ Gabriel Novaes
- HT0-1
- 46' ▲ Renato ▼ Venícius
- 63' Renato
- 64' Dieguinho
- 68' Renato
- 71' Castro
- 73' Elvis
- 73' ▲ Rildo ▼ Welliton
- 75' Rildo
- 76' ▲ Thomas Luciano ▼ G. Risso Patrón
- 76' ▲ Dodô ▼ Élvis
- 80' ▲ Ramon ▼ Emerson Santos
- 85' ▲ Régis ▼ Rafael Gava
- 85' ▲ Nathan Melo ▼ Marcão
- 85' ▲ Edu ▼ Mateus Gonçalves
- 87' Régis
- 88' Dodô 1-1
- 90'+9 ▲ Degê ▼ Sander
- FT1-1
Đội hình
- 1Pedro Rocha 6.6
- 2Igor Inocêncio 7.9
- 4Mateus Silva 7.2
- 13Joílson 6.9
- 33G. Risso Patrón ▼ 76' 6.9
- 15Castro 6.7
- 8Emerson Santos ▼ 80' 6.9
- 29Éverton Brito 7.2
- 10Élvis ▼ 76' 7.0
- 35Gabriel Novaes ▼ 44' 6.7
- 98Venícius ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 77Matheus Régis ▲ 44' 7.7
- 19Renato ▲ 46' 6.9
- 58Thomas Luciano ▲ 76' 7.0
- 7Dodô ⚽ ▲ 76' 8.0
- 21Ramon ▲ 80' 6.3
- 3Édson
- 18Emerson
- 80Hudson
- 44Nilson Júnior
- 70Guilherme Portuga
- 12William
- 23Tadeu 7.3
- 20Dieguinho 6.9
- 37Messias 6.7
- 4David Braz 6.9
- 6Sander ▼ 90' 6.5
- 16Aloísio Souza 7.7
- 31Welliton ▼ 73' 6.3
- 77Marcão ▼ 85' 6.9
- 8Rafael Gava ⇢ ▼ 85' 7.9
- 11Mateus Gonçalves ⚽ ▼ 85' 7.5
- 9Á. Rodríguez ▼ 16' 6.3
Dự bị 12
- 33Thiago Galhardo ▲ 16' 7.0
- 80Rildo ▲ 73' 6.3
- 10Régis ▲ 85' 6.3
- 70Nathan Melo ▲ 85' 6.3
- 99Edu ▲ 85' 6.3
- 36Degê ▲ 90'
- 22Diego Caito
- 5Wellington
- 1Thiago Rodrigues
- 18Breno Herculano
- 14Lucas Ribeiro
- 29Reynaldo
Thống kê
03⚑5
⚑930
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm11
6Trúng đích2
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
5Phạt góc9
0Việt vị1
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
441Chuyền bóng254
364Chuyền chính xác174
83%Chính xác chuyền69%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
53Ghi được76
71Thủng lưới39
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai41