Avai vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Avai 1-1 Novorizontino tại Serie B, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avai thắng 1, hòa 2, Novorizontino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DWWWW Novorizontino
- 13' Judson
- 14' 0-1 Jean Irmer
- 19' César Martins
- 26' Hygor 1-1
- 32' Dantas
- 36' ▲ Rafael Donato ▼ Cesar Martins
- HT1-1
- 46' ▲ Gustavo Barreto ▼ Judson
- 52' João Vitor
- 61' ▲ Alef Manga ▼ Cleber
- 63' ▲ Pablo Dyego ▼ Waguininho
- 63' ▲ Marlon ▼ Luis Oyama
- 77' ▲ Bruno Jose ▼ Robson
- 77' ▲ Renato Palm ▼ Dantas
- 79' ▲ Gaspar ▼ Joao Vitor
- 80' Marlon
- 81' Gaspar
- 84' ▲ Vagner Love ▼ Hygor
- 90'+1 Alef Manga
- 90'+2 Alef Manga
- FT1-1
Đội hình
- 31Cesar Augusto
- 63Marcos Vinicius
- 95Jonathan Costa
- 14Eduardo Brock
- 33Mario Sergio
- 8Joao Vitor▼ 79'
- 93Judson▼ 46'
- 77Ze Ricardo
- 7Hygor▼ 84'
- 10Marquinhos Gabriel
- 99Cleber▼ 61'
Dự bị 12
- 1Igor Bohn
- 5Gustavo Barreto▲ 46'
- 11Alef Manga▲ 61'
- 35Pedrao
- 16Jamerson
- 20Gaspar▲ 79'
- 34Wanderson
- 40R. Burbano
- 41Thayllon
- 66Quaresma
- 90Mendes
- 9Vagner Love▲ 84'
- 1Airton
- 37Cesar Martins▼ 36'
- 6Luis Oyama▼ 63'
- 4Patrick
- 2Rodrigo Soares
- 11Robson▼ 77'
- 5Jean Irmer
- 19Leo Tocantins
- 10Matheus Frizzo
- 26Dantas▼ 77'
- 30Waguininho▼ 63'
Dự bị 11
- 93Jordi
- 3Rafael Donato▲ 36'
- 7Pablo Dyego▲ 63'
- 17Bruno Jose▲ 77'
- 28Marlon▲ 63'
- 31Igor Formiga
- 33Renato Palm▲ 77'
- 38Leo Natel
- 47Fabio Matheus
- 88Patrick Brey
- 99Nathan Fogaca
Thống kê
04⚑4
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích4
5Bị chặn7
4Phạt góc6
5Việt vị1
9Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
404Chuyền bóng405
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu56
72Ghi được61
67Thủng lưới50
1.22Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai38