Novorizontino vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 2-0 Avai tại Serie B, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 4, hòa 2, Avai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- WWWLL Avai
- 5' Neto Pessoa · Rodrigo Soares 1-0
- 28' Neto Pessoa · Lucas Cardoso 2-0
- 34' Patrick
- 34' Giovanni
- HT2-0
- 59' ▲ Willian Farias ▼ Rodrigo Soares
- 59' ▲ Ó. Ruíz ▼ Lucas Cardoso
- 62' Eduardo
- 68' ▲ Kevin ▼ Marcos Vinícius
- 68' ▲ William Pottker ▼ Rodrigo Santos
- 73' ▲ Dantas ▼ Eduardo
- 74' ▲ Vágner Love ▼ Hygor
- 81' ▲ Andrey ▼ Willian Maranhão
- 81' ▲ Pedrinho ▼ Gaspar
- 87' ▲ Danilo Barcelos ▼ Marlon
- 88' ▲ Léo Tocantins ▼ Neto Pessoa
- 90'+5 Vilar
- FT2-0
Đội hình
- 93Jordi
- 25Luisão
- 3Rafael Donato
- 4Patrick
- 2Rodrigo Soares▼ 59'
- 21Eduardo▼ 73'
- 28Marlon▼ 87'
- 16Reverson
- 30Waguininho
- 9Neto Pessoa▼ 88'
- 99Lucas Cardoso▼ 59'
Dự bị 12
- 8Willian Farias▲ 59'
- 17Ó. Ruíz▲ 59'
- 26Dantas▲ 73'
- 14Danilo Barcelos▲ 87'
- 19Léo Tocantins▲ 88'
- 22Raul Prata
- 23Marcelo
- 29Isack Pelé
- 77Fabrício Daniel
- 1Airton
- 6Pedro Balotelli
- 39Miguel Contiero
- 31César Augusto
- 63Marcos Vinícius▼ 68'
- 14Gustavo Vilar
- 3Tiago Pagnussat
- 33Mário Sérgio
- 6Willian Maranhão▼ 81'
- 72Rodrigo Santos▼ 68'
- 77Zé Ricardo
- 20Gaspar▼ 81'
- 7Hygor▼ 74'
- 8Giovanni
Dự bị 12
- 2Kevin▲ 68'
- 90William Pottker▲ 68'
- 9Vágner Love▲ 74'
- 78Andrey▲ 81'
- 27Pedrinho▲ 81'
- 66Otávio Passos
- 95Jonathan Costa
- 4Roberto
- 28Ronaldo Henrique
- 93Judson
- 21Pedro Castro
- 11Maurício Garcez
Thống kê
02⚑4
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
4Chệch đích5
3Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
270Chuyền bóng549
68%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
60Ghi được61
43Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai29