Novorizontino vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 2-0 Avai tại Serie B, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 4, hòa 2, Avai thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- WWWLL Avai
- 25' ▲ Romulo ▼ Ligger
- 37' Eduardo Baptista
- HT0-0
- 46' ▲ Jenison ▼ Ronaldo
- 46' ▲ Gustavo Santos ▼ Júlio César
- 56' Alan
- 58' Marlon11m 1-0
- 65' ▲ Ricardinho ▼ Marlon
- 65' ▲ Adriano Martins ▼ Aylon
- 67' ▲ Robinho ▼ Wellington
- 78' ▲ Léo Tocantins ▼ Douglas Baggio
- 79' ▲ Andrey ▼ Rafael Gava
- 80' ▲ Waguininho ▼ Ricardo Bueno
- 81' Robinho
- 89' ▲ Vitinho ▼ Dentinho
- 90'+3 Renato
- 90' Romulo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 44Jordi 7.2
- 3Renato 7.5
- 37César Martins 9.3
- 4Ligger ▼ 25' 6.7
- 2Raul Prata 7.2
- 5Geovane 6.2
- 28Marlon ⚽ ▼ 65' 6.9
- 16Reverson 7.0
- 7Douglas Baggio ▼ 78' 7.7
- 11Aylon ▼ 65' 6.9
- 9Ronaldo ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 17Romulo ⚽ ▲ 25' 7.5
- 18Jenison ▲ 46' 6.7
- 15Ricardinho ▲ 65' 6.5
- 26Adriano Martins ▲ 65' 6.7
- 19Léo Tocantins ▲ 78' 6.5
- 1Georgemy
- 21B. Rabello
- 23Biel
- 88D. Matsuoka
- 10Rodolfo
- 14Bruno Silva
- 95Zé Mateus
- 87Ygor Vinhas 6.3
- 72Thales Oleques 6.7
- 4Roberto 6.9
- 19Alan Costa 6.2
- 25Natanael 6.7
- 23Rafael Gava ▼ 79' 7.0
- 5Wellington ▼ 67' 5.9
- 8Eduardo 7.2
- 7Dentinho ▼ 89' 7.0
- 9Ricardo Bueno ▼ 80' 7.2
- 94Júlio César ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 28Gustavo Santos ▲ 46' 6.6
- 10Robinho ▲ 67' 6.3
- 78Andrey ▲ 79' 6.2
- 13Waguininho ▲ 80' 6.3
- 20Vitinho ▲ 89' 6.3
- 77Marquinhos Cipriano
- 39Xavier
- 35Felipe Silva
- 38Felipinho
- 2Igor Dutra
- 53Alexander
Thống kê
02⚑6
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
6Phạt góc5
1Việt vị5
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
354Chuyền bóng459
269Chuyền chính xác369
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu55
81Ghi được54
48Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai33