Avai vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Avai 0-1 Novorizontino tại Serie B, 8 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avai thắng 1, hòa 2, Novorizontino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Aderbal Ramos da Silva, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DWWWW Novorizontino
- 12' Marcos Vinícius
- 19' Giovanni
- 21' Rafael Donato
- 23' João Paulo
- 43' 0-1 Rodolfo
- HT0-1
- 46' ▲ William Pottker ▼ João Paulo
- 46' ▲ Neto Pessoa ▼ Marlon
- 46' ▲ Renato Palm ▼ Rafael Donato
- 48' Tiago Pagnussat
- 62' ▲ Rodrigo Soares ▼ Waguininho
- 65' ▲ Pedro Castro ▼ Judson
- 71' ▲ Lucca ▼ Fabrício Daniel
- 75' ▲ Ademilson ▼ William Pottker
- 76' ▲ Pedrinho ▼ Hygor
- 76' ▲ Willian Farias ▼ Rodolfo
- 87' Pedrinho
- 90'+1 ▲ Gaspar ▼ Giovanni
- FT0-1
Đội hình
- 31César Augusto
- 63Marcos Vinícius
- 3Tiago Pagnussat
- 14Gustavo Vilar
- 33Mário Sérgio
- 7Hygor▼ 76'
- 6Willian Maranhão
- 19João Paulo▼ 46'
- 93Judson▼ 65'
- 11Maurício Garcez
- 8Giovanni▼ 90'
Dự bị 12
- 10William Pottker▲ 46'
- 21Pedro Castro▲ 65'
- 99Ademilson▲ 75'
- 27Pedrinho▲ 76'
- 20Gaspar▲ 90'
- 1Igor Bohn
- 28Ronaldo Henrique
- 25Natanael
- 4Roberto
- 66Otávio Passos
- 5Alan Costa
- 29Jean Lucas
- 93Jordi
- 25Luisão
- 3Rafael Donato▼ 46'
- 4Patrick
- 16Reverson
- 30Waguininho▼ 62'
- 5Geovane
- 21Eduardo
- 28Marlon▼ 46'
- 77Fabrício Daniel▼ 71'
- 7Rodolfo▼ 76'
Dự bị 10
- 9Neto Pessoa▲ 46'
- 33Renato Palm▲ 46'
- 2Rodrigo Soares▲ 62'
- 11Lucca▲ 71'
- 8Willian Farias▲ 76'
- 23Marcelo
- 26Dantas
- 19Léo Tocantins
- 1Airton
- 14Danilo Barcelos
Thống kê
05⚑3
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích7
8Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị2
15Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
4Cứu thua3
506Chuyền bóng347
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
61Ghi được60
54Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai29