CRB vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: CRB 2-1 Operario-PR tại Serie B, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 3, hòa 4, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Trọng tài
- Sávio Pereira
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLDDW Operario-PR
- 7' Fabinho · Anselmo Ramon 1-0
- 17' ▲ Felipe Saraiva ▼ Juninho Brandão
- 21' 1-1 Paulo Victor
- 23' Paulo Victor
- 45'+3 Lucas do Carmo
- HT1-1
- 57' Guilherme Romão
- 61' ▲ Claudinei ▼ Marthã
- 65' ▲ Maycon Douglas ▼ Fabinho
- 65' ▲ Raul Prata ▼ Reginaldo Lopes
- 70' Gum · Juninho Valoura 2-1
- 72' ▲ Arnaldo ▼ Pablo
- 72' ▲ Rafael Chorão ▼ Ricardinho
- 73' ▲ Matheus Maga ▼ Gum
- 74' ▲ Wellington Carvalho ▼ Diego Ivo
- 76' ▲ Leonardo Kalil ▼ Paulo Victor
- 76' ▲ J. Reina ▼ Felipe Garcia
- 83' Fabiano
- 84' Claudinei
- FT2-1
Đội hình
- 12Diogo Silva 7.2
- 3Gum ⚽ ▼ 73' 7.6
- 14Diego Ivo ▼ 74' 7.6
- 2Reginaldo Lopes ▼ 65' 6.9
- 6Guilherme Romão 6.7
- 16Juninho Valoura ⇢ 7.9
- 10Rafael Longuine 6.9
- 17Marthã ▼ 61' 6.9
- 9Anselmo Ramon ⇢ 7.5
- 7Fabinho ⚽ ▼ 65' 6.9
- 11Emerson Negueba 7.5
Dự bị 12
- 19Claudinei ▲ 61' 6.7
- 24Maycon Douglas ▲ 65' 6.3
- 13Raul Prata ▲ 65' 7.2
- 4Matheus Maga ▲ 73' 6.3
- 15Wellington Carvalho ▲ 74' 6.7
- 8Uillian Correia
- 18Guilherme Lopes
- 22Gabriel Conceição
- 20Bruninho
- 5Yago Henrique
- 1Vitor Caetano
- 21Richard Rodrigues
- 1Thiago Braga 6.3
- 4Dirceu 6.9
- 6Fabiano 6.5
- 3Lucas do Carmo 6.3
- 5Ricardinho ▼ 72' 6.6
- 8Fernando Neto 6.3
- 10Giovanni Pavani 6.3
- 11Felipe Garcia ▼ 76' 6.7
- 2Pablo ▼ 72' 7.0
- 9Juninho Brandão ▼ 17' 6.2
- 7Paulo Victor ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 17Felipe Saraiva ▲ 17' 6.9
- 13Arnaldo ▲ 72' 7.3
- 16Rafael Chorão ▲ 72' 6.9
- 18Leonardo Kalil ▲ 76' 6.9
- 19J. Reina ▲ 76' 6.3
- 14Gustavo
- 12Simão
- 15Raphinha
- 20Tomas Bastos
Thống kê
02⚑3
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm12
5Trúng đích6
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị1
21Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
511Chuyền bóng349
446Chuyền chính xác287
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
63Trận đấu54
61Ghi được55
65Thủng lưới67
0.97Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai29