Operario-PR
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CRB

Operario-PR vs CRB

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 2-1 CRB tại Serie B, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 3, hòa 4, CRB thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Savio Pereira
Phong độ
LLDDW Operario-PR
DWLWW CRB
  1. 6' Paulo Sérgio 1-0
  2. 11' Frazanphản lưới 2-0
  3. 32' Juninho Brandão Wesley
  4. HT2-0
  5. 62' Jajá R. Bressan
  6. 64' Alex Silva Rodrigo Pimpão
  7. 70' Leandro Vilela
  8. 70' Giovani Felipe Garcia
  9. 71' Rafael Longuine Leandro Vilela
  10. 76' Gustavo Lopes Guedes
  11. 76' Schumacher Paulo Sérgio
  12. 78' Marthã Claudinei
  13. 78' Reginaldo Lopes Celsinho
  14. 78' Dudu Pablo Dyego
  15. 85' 2-1 Marthã · Dudu
  16. 90'+1 Lucas Mendes
  17. FT2-1

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Catalá
  1. 1Thiago Braga 6.6
  2. 3Reniê 7.2
  3. 6Fabiano 6.9
  4. 2Lucas Mendes 6.2
  5. 4Odivan 6.9
  6. 10Rafael Chorão 7.3
  7. 8Leandro Vilela ▼ 71' 6.9
  8. 5Guedes ▼ 76' 6.9
  9. 9Paulo Sérgio ▼ 76' 7.7
  10. 11Rodrigo Pimpão ▼ 64' 6.9
  11. 7Felipe Garcia ▼ 70' 7.0

Dự bị 12

  1. 13Alex Silva ▲ 64' 6.7
  2. 23Giovani ▲ 70' 6.9
  3. 17Rafael Longuine ▲ 71' 6.2
  4. 14Gustavo Lopes ▲ 76' 6.7
  5. 20Schumacher ▲ 76' 6.3
  6. 21Rodolfo Filemon
  7. 22Tibagi
  8. 19Gustavo Coutinho
  9. 15Marcelo Santos
  10. 18Rafael Oller
  11. 16Alan
  12. 12Simão Bertelli
CRB Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Allan Aal
  1. 12Diogo Silva 6.6
  2. 20Celsinho ▼ 78' 6.5
  3. 3Frazan 6.3
  4. 6Guilherme Romão 6.3
  5. 4Caetano 6.9
  6. 11R. Bressan ▼ 62' 7.3
  7. 8Wesley ▼ 32' 6.5
  8. 5Claudinei ▼ 78' 6.6
  9. 10D. Torres 7.0
  10. 7Negueba 7.0
  11. 9Pablo Dyego ▼ 78' 6.3

Dự bị 11

  1. 21Juninho Brandão ▲ 32' 6.3
  2. 19Jajá ▲ 62' 6.3
  3. 16Marthã ▲ 78' 7.3
  4. 2Reginaldo Lopes ▲ 78' 6.7
  5. 17Dudu ▲ 78' 7.5
  6. 15Jatobá
  7. 1Arthur
  8. 13Matheus Maga
  9. 24Alan
  10. 18Calyson
  11. 14Alexandre Melo

Thống kê

024
1100
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc11
0Việt vị3
25Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
430Chuyền bóng356
350Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền80%

So sánh

55Trận đấu65
62Ghi được82
55Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu