CRB vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: CRB 4-1 Operario-PR tại Serie B, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CRB thắng 3, hòa 4, Operario-PR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Rei Pelé, Maceió, Alagoas
- Trọng tài
- Paulo Henrique Schleinch Vollkopf
- Phong độ
- DWLWW CRB
- LLDDW Operario-PR
- 5' Bill · Reginaldo 1-0
- 6' Clayton
- 12' Julinho
- 16' Hugo
- 27' 1-1 Pedro Ken · Marcelo
- 34' Renie
- 34' ▲ Fabiano ▼ Julinho
- HT1-1
- 46' ▲ Lucas Batatinha ▼ Clayton
- 46' Pablo Dyego · D. Torres 2-1
- 47' Pablo Dyego
- 50' Mazinho
- 57' D. Torres · Alisson Safira 3-1
- 62' ▲ Igor Cariús ▼ Hugo
- 63' ▲ Jatobá ▼ Pablo Dyego
- 68' Ricardo Silva
- 69' Alisson Safira11m 4-1
- 72' ▲ J. Roa Jiménez ▼ Mazinho
- 72' ▲ Diego Cardoso ▼ Douglas Coutinho
- 76' ▲ Maranhão ▼ Marcelo
- 84' ▲ Lucas Mendes ▼ Reginaldo
- 85' ▲ Darli ▼ Bill
- 86' Pedro Ken
- 89' ▲ Adson ▼ D. Torres
- FT4-1
Đội hình
- 1Victor 6.3
- 3Gum 7.7
- 8Moacir 7.2
- 4Reginaldo ▼ 84' 7.3
- 2Reginaldo ⇢ ▼ 84' 7.0
- 5Claudinei 6.9
- 10D. Torres ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.7
- 6Hugo ▼ 62' 6.3
- 7Pablo Dyego ⚽ ▼ 63' 7.5
- 9Alisson Safira ⚽ ⇢ 7.9
- 11Bill ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 16Igor Cariús ▲ 62' 7.2
- 18Jatobá ▲ 63' 6.3
- 22Lucas Mendes ▲ 84' 6.5
- 20Darli ▲ 85' 5.9
- 15Adson ▲ 89'
- 17Thiaguinho
- 25Georgemy
- 23Thalisson Kelven
- 14Xandão
- 12Edson Mardden
- 13Ewerton Páscoa
- 19Ramon Souza
- 1Thiago Braga 6.3
- 4Reniê 6.2
- 3Ricardo Silva 6.3
- 2Sávio 6.6
- 8Pedro Ken ⚽ 7.3
- 10Marcelo ⇢ ▼ 76' 6.6
- 11Clayton ▼ 46' 6.6
- 6Julinho ▼ 34' 6.5
- 5Mazinho ▼ 72' 6.2
- 7Douglas Coutinho ▼ 72' 7.0
- 9Jefinho 7.0
Dự bị 9
- 16Fabiano ▲ 34' 6.5
- 17Lucas Batatinha ▲ 46' 6.7
- 15J. Roa Jiménez ▲ 72' 6.7
- 19Diego Cardoso ▲ 72' 6.7
- 18Maranhão ▲ 76' 6.9
- 12André Luiz
- 14Bonfim
- 20Schumacher
- 13J. Sosa
Thống kê
02⚑5
⚑360
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm12
8Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
2Cứu thua4
374Chuyền bóng476
295Chuyền chính xác391
79%Chính xác chuyền82%
So sánh
63Trận đấu53
80Ghi được56
69Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai38