Chapecoense-sc vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-0 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie B, 26 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Júnior
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 25' ▲ Guilherme ▼ Ferreira
- 31' Bitello
- 33' ▲ Lucas Leiva ▼ J. Campaz
- HT0-0
- 49' Lucas Leiva
- 59' Nicolas
- 67' ▲ Jonathan ▼ Chrystian
- 67' ▲ Alisson Farias ▼ Luizinho
- 77' ▲ Thiago Santos ▼ M. Villasanti
- 77' ▲ Janderson ▼ Gabriel Teixeira
- 78' ▲ Elias Manoel ▼ Diego Souza
- 80' ▲ Lima ▼ Felipe Ferreira
- 87' ▲ Claudinho ▼ Maílton
- 87' ▲ Kevin ▼ Fernando
- FT0-0
Đội hình
- 85Saulo 7.2
- 3Léo 6.9
- 33Victor Ramos 7.3
- 15Ronei 7.2
- 12Maílton ▼ 87' 7.2
- 6Fernando ▼ 87' 7.2
- 94Felipe Ferreira ▼ 80' 6.9
- 38Matheus Bianqui 7.3
- 7Chrystian ▼ 67' 6.7
- 20Luizinho ▼ 67' 6.2
- 9Perotti 6.3
Dự bị 11
- 39Jonathan ▲ 67' 6.9
- 10Alisson Farias ▲ 67' 7.0
- 32Lima ▲ 80' 6.7
- 49Claudinho ▲ 87' 6.3
- 66Kevin ▲ 87' 6.7
- 16Vitor Becker
- 31João Paulo
- 1Vágner
- 4Xandão
- 14Calebe
- 26Thiago Henrique
- 12Gabriel Grando 7.2
- 3Geromel 7.3
- 34Bruno Alves 7.0
- 22Rodrigo Ferreira 7.0
- 30Nicolas 6.6
- 27M. Villasanti ▼ 77' 6.7
- 7J. Campaz ▼ 33' 7.0
- 39Bitelo 5.6
- 17Gabriel Teixeira ▼ 77' 6.6
- 29Diego Souza ▼ 78' 6.9
- 10Ferreira ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 11Guilherme ▲ 25' 6.3
- 15Lucas Leiva ▲ 33' 6.7
- 5Thiago Santos ▲ 77' 6.7
- 20Janderson ▲ 77' 6.2
- 18Elias Manoel ▲ 78' 6.5
- 36Nata
- 26Rodrigues
- 43Jhonata Varela
- 31Adriel
- 48Sarará
- 14Pedro Lucas
- 6Diogo Barbosa
Thống kê
00⚑7
⚑421
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm5
1Trúng đích1
8Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị0
5Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
466Chuyền bóng321
381Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền77%
So sánh
53Trận đấu54
52Ghi được76
58Thủng lưới41
0.98Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai37