Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense 2-1 Chapecoense-sc tại Serie A, 9 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5, hòa 3, Chapecoense-sc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 15
- Sân vận động
- Arena do Grêmio, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Marcelo de Lima Henrique
- Phong độ
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- LDWLW Chapecoense-sc
- 4' 0-1 Anselmo Ramon · Busanello
- 18' Alisson · Darlan Mendes 1-1
- 23' Anselmo Ramon
- 31' Derlan
- 32' M. Borja11m 2-1
- 45'+2 Denner Melz
- HT2-1
- 46' ▲ Ravanelli ▼ Geuvânio
- 51' Darlan
- 51' Darlan
- 62' Darlan
- 65' ▲ Lucas Silva ▼ Darlan Mendes
- 66' ▲ Léo Pereira ▼ Douglas Costa
- 66' ▲ Moisés Ribeiro ▼ Léo Gomes
- 74' ▲ Felipe Silva ▼ Mike
- 75' ▲ Luiz Fernando ▼ M. Borja
- 75' ▲ Maicon ▼ Jean Pyerre
- 83' ▲ Perotti ▼ Anselmo Ramon
- 83' ▲ Foguinho ▼ Anderson Leite
- 87' ▲ Diogo Barbosa ▼ Alisson
- FT2-1
Đội hình
- 34Gabriel Chapecó 6.7
- 3Pedro Geromel 6.6
- 12Cortez 6.9
- 44Ruan 6.9
- 35Vanderson 7.0
- 10Douglas Costa ▼ 66' 6.5
- 5Thiago Santos 6.9
- 88Jean Pyerre ▼ 75' 7.2
- 15Darlan Mendes ⇢ ▼ 65' 6.9
- 9M. Borja ⚽ ▼ 75' 7.6
- 23Alisson ⚽ ▼ 87' 7.6
Dự bị 12
- 16Lucas Silva ▲ 65' 6.9
- 38Léo Pereira ▲ 66' 5.9
- 33Luiz Fernando ▲ 75' 6.3
- 8Maicon ▲ 75' 6.9
- 32Diogo Barbosa ▲ 87' 6.5
- 31Adriel
- 28Paulo Miranda
- 45Ricardinho
- 49Mateus Sarará
- 42Fernando Henrique
- 13Rafinha
- 26Rodrigues
- 31João Paulo 6.0
- 4Kadu 6.6
- 2Matheus Ribeiro 6.9
- 6Busanello ⇢ 8.3
- 34Derlan 6.5
- 26Anderson Leite ▼ 83' 6.3
- 16Léo Gomes ▼ 66' 6.3
- 88Denner 6.9
- 9Anselmo Ramon ⚽ ▼ 83' 7.3
- 17Mike ▼ 74' 6.5
- 50Geuvânio ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 20Ravanelli ▲ 46' 6.5
- 5Moisés Ribeiro ▲ 66' 6.6
- 90Felipe Silva ▲ 74' 6.7
- 77Perotti ▲ 83' 6.3
- 10Foguinho ▲ 83' 6.3
- 22Igor
- 30Ezequiel
- 29Tiago Coser
- 23Guedes
- 38Fabinho
- 32Lima
- 3Laércio
Thống kê
01⚑9
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm6
3Trúng đích2
9Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
9Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
547Chuyền bóng474
450Chuyền chính xác385
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
71Trận đấu59
113Ghi được64
82Thủng lưới85
1.59Bàn thắng mỗi trận1.08
23Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai40