Chapecoense-sc
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Chapecoense-sc vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-1 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 29 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 16
Trọng tài
Rodrigo Carvalhaes de Miranda, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
  1. 3' 0-1 Pepê · Hernane
  2. 36' Hernane
  3. 45' Thaciano
  4. HT0-1
  5. 49' Paulo Victor
  6. 53' Eduardo
  7. 60' Thonny Anderson Hernane
  8. 62' Elicarlos · Bruno Silva 1-1
  9. 73' Leandro Pereira Osman
  10. 74' Matheus Henrique Thaciano
  11. 77' Alan Ruschel Yann
  12. 77' Derlan Bressan
  13. 84' Vinícius Freitas Wellington Paulista
  14. FT1-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilson Kleina
  1. 93Jandrei 6.8
  2. 2Eduardo 6.7
  3. 22N. Bareiro 6.5
  4. 23Douglas 6.9
  5. 6Bruno Pacheco 7.2
  6. 55Amaral 7.1
  7. 86Elicarlos 7.5
  8. 77Osman ▼ 73' 6.8
  9. 25Yann ▼ 77' 6.9
  10. 9Wellington Paulista ▼ 84' 6.9
  11. 29Bruno Silva 7.7

Dự bị 11

  1. 90Leandro Pereira ▲ 73' 6.6
  2. 28Alan Ruschel ▲ 77' 6.9
  3. 17Vinícius Freitas ▲ 84' 6.6
  4. 34A. Doffo
  5. 10Nenén
  6. 15Márcio Araújo
  7. 21Luiz Otávio
  8. 39Júnior Santos
  9. 84Ivan
  10. 95Barreto
  11. 97Marcos Vinicius
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renato Gaúcho
  1. 48Paulo Victor 6.6
  2. 28Paulo Miranda 6.8
  3. 22Bressan ▼ 77' 6.9
  4. 21Mádson 6.9
  5. 36Guedes 6.7
  6. 10Douglas 6.7
  7. 16Thaciano ▼ 74' 7.2
  8. 25Jaílson 6.2
  9. 70Marinho 6.4
  10. 19Hernane ▼ 60' 6.9
  11. 33Pepê 6.9

Dự bị 11

  1. 27Thonny Anderson ▲ 60' 6.6
  2. 32Matheus Henrique ▲ 74' 6.6
  3. 37Derlan ▲ 77' 6.6
  4. 18Lincoln
  5. 15Vico
  6. 23Alisson
  7. 30Bruno Grassi
  8. 31Jean Pyerre
  9. 38Denilson
  10. 39Luis Henrique
  11. 35Felipe

Thống kê

0110
330
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm8
2Trúng đích4
11Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
443Chuyền bóng340
346Chuyền chính xác242
78%Chính xác chuyền71%

So sánh

42Trận đấu42
34Ghi được54
52Thủng lưới30
0.81Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu