Chapecoense-sc vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-3 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
- Trọng tài
- Rodolpho Toski Marques
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
- 26' Anderson Leite
- 36' 0-1 Lucas Silva · Thiago Santos
- HT0-1
- 46' ▲ Renê Júnior ▼ Ronei
- 60' 0-2 Thiago Santos · Lucas Silva
- 61' ▲ Bruno Silva ▼ Moisés Ribeiro
- 68' ▲ Vanderson ▼ Rafinha
- 68' ▲ M. Borja ▼ Diego Souza
- 71' ▲ Rodriguinho ▼ Kaio Nunes
- 72' ▲ Lima ▼ Mike
- 75' ▲ M. Villasanti ▼ Thiago Santos
- 76' Cortezphản lưới 1-2
- 78' ▲ Victor Bobsin ▼ J. Campaz
- 78' ▲ Alisson ▼ Jhonata Robert
- 80' 1-3 Laérciophản lưới
- 82' Bruno Cortez
- 85' ▲ Geuvânio ▼ Henrique Almeida
- FT1-3
Đội hình
- 31João Paulo 6.3
- 5Moisés Ribeiro ▼ 61' 6.5
- 30Ezequiel 6.0
- 3Laércio 6.2
- 6Busanello 6.6
- 21Ignacio 6.6
- 26Anderson Leite 7.3
- 15Ronei ▼ 46' 6.5
- 11Henrique Almeida ▼ 85' 6.2
- 17Mike ▼ 72' 6.2
- 96Kaio Nunes ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 23Renê Júnior ▲ 46' 6.9
- 7Bruno Silva ▲ 61' 6.3
- 35Rodriguinho ▲ 71' 6.6
- 32Lima ▲ 72' 6.9
- 50Geuvânio ▲ 85' 6.6
- 29Tiago Coser
- 8Alan Santos
- 16Léo Gomes
- 19Marquinho
- 34Derlan
- 80Mancha
- 22Igor
- 34Gabriel Chapecó 7.2
- 13Rafinha ▼ 68' 7.2
- 3Pedro Geromel 6.6
- 4W. Kannemann 7.2
- 12Cortez 7.2
- 5Thiago Santos ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.2
- 16Lucas Silva ⚽ ⇢ 8.5
- 7J. Campaz ▼ 78' 6.6
- 29Diego Souza ▼ 68' 6.6
- 11Ferreira 7.0
- 25Jhonata Robert ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 35Vanderson ▲ 68' 6.0
- 9M. Borja ▲ 68' 6.3
- 21M. Villasanti ▲ 75' 6.6
- 50Victor Bobsin ▲ 78' 6.6
- 23Alisson ▲ 78' 6.7
- 19D. Churín
- 38Léo Pereira
- 44Ruan
- 32Diogo Barbosa
- 26Rodrigues
- 49Mateus Sarará
- 20Brenno
Thống kê
01⚑4
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm24
4Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn8
4Phạt góc4
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
309Chuyền bóng516
220Chuyền chính xác436
71%Chính xác chuyền84%
So sánh
59Trận đấu71
64Ghi được113
85Thủng lưới82
1.08Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn37
40Hiệp hai50