Chapecoense-sc
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Chapecoense-sc vs Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense tại Serie A, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 2, hòa 3, Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 32
Trọng tài
Marcelo De Lima Henrique, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
LDWWL Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
  1. 3' 0-1 Luciano · David Braz
  2. 45' Everaldo
  3. HT0-1
  4. 46' Vinícius Douglas
  5. 52' Amaral
  6. 65' Matheuzinho
  7. 68' Pepê Diego Tardelli
  8. 73' Dalberto Camilo
  9. 77' Patrick Luciano
  10. 78' Patrick
  11. 83' Gustavo Campanharo Arthur Gomes
  12. 90'+2 Paulo Miranda Darlan Mendes
  13. FT0-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Marquinhos Santos
  1. 1João Ricardo 6.7
  2. 33Rafael Pereira 6.9
  3. 23Douglas ▼ 46' 6.6
  4. 90Roberto 6.6
  5. 19Renato 7.2
  6. 6Bruno Pacheco 7.2
  7. 55Amaral 6.9
  8. 8Márcio Araújo 7.7
  9. 88Camilo ▼ 73' 6.6
  10. 77Everaldo 6.9
  11. 27Arthur Gomes ▼ 83' 6.2

Dự bị 12

  1. 63Vinícius ▲ 46' 6.9
  2. 29Dalberto ▲ 73' 6.7
  3. 10Gustavo Campanharo ▲ 83' 6.6
  4. 9Renato Kayzer
  5. 98Tiepo
  6. 12D. Torres
  7. 86Elicarlos
  8. 35Hiago
  9. 85Tharlis
  10. 83Regis
  11. 20Augusto Cesar
  12. 2Eduardo
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renato Gaúcho
  1. 1Paulo Victor 7.2
  2. 33David Braz 8.0
  3. 42Rafael Galhardo 6.9
  4. 4W. Kannemann 7.9
  5. 29Juninho Capixaba 7.3
  6. 14Matheus Henrique 6.2
  7. 37Darlan Mendes ▼ 90' 7.3
  8. 9Diego Tardelli ▼ 68' 6.7
  9. 18Luciano ▼ 77' 7.5
  10. 23Alisson 6.6
  11. 11Everton 6.2

Dự bị 12

  1. 25Pepê ▲ 68' 6.2
  2. 30Patrick ▲ 77' 6.9
  3. 28Paulo Miranda ▲ 90'
  4. 90André
  5. 2Léo Moura
  6. 39Gui Azevedo
  7. 47Ferreira
  8. 40Phelipe Megiolaro
  9. 41Da Silva
  10. 38Rodrigues
  11. 46Isaque
  12. 45Frizzo

Thống kê

025
220
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm7
2Trúng đích2
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
5Phạt góc2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
425Chuyền bóng475
379Chuyền chính xác417
89%Chính xác chuyền88%

So sánh

46Trận đấu56
40Ghi được87
58Thủng lưới54
0.87Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu