Nautico Recife vs Avai
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-2 Avai tại Serie B, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 1, Avai thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Wagner do Nascimento Magalhaes
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- WWWLL Avai
- 11' 0-1 Getúlio · Bruno Silva
- 31' ▲ Marcos Serrato ▼ Jean Cleber
- HT0-1
- 46' ▲ Rômulo ▼ Getúlio
- 50' Matheus Jesus
- 55' Jean Carlos
- 61' ▲ J. Murillo ▼ Juninho Carpina
- 62' ▲ Renato ▼ Vinícius Leite
- 70' ▲ Iury ▼ Edílson
- 70' ▲ Wesley Soares ▼ Lourenço
- 72' Matheus Trindade
- 76' ▲ Djavan ▼ Matheus Trindade
- 76' ▲ Tailson ▼ Alvaro
- 81' Rômulo
- 82' ▲ Marciel ▼ Guilherme Nunes
- 82' ▲ Carlão ▼ Camutanga
- 85' 0-2 Renato · J. Copete
- 88' Marciel
- 88' Iury
- 90' Djavan · Vinícius 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 12Anderson 7.0
- 4Camutanga ▼ 82' 7.2
- 30Rafael Ribeiro 6.9
- 13Thassio 6.3
- 10Jean Carlos 6.6
- 18Guilherme Nunes ▼ 82' 6.2
- 22Matheus Jesus 7.2
- 39Matheus Trindade ▼ 76' 6.3
- 7Vinícius ⇢ 7.0
- 77Alvaro ▼ 76' 6.3
- 71Juninho Carpina ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 16J. Murillo ▲ 61' 6.9
- 29Djavan ⚽ ▲ 76' 7.2
- 70Tailson ▲ 76' 6.3
- 5Marciel ▲ 82' 6.6
- 48Carlão ▲ 82' 6.3
- 17Vinicius Vargas
- 79Giovanny
- 26Renan
- 97Luiz Henrique
- 11Matheus Carvalho
- 37LuanNeves
- 50Jailson
- 83Gledson 7.2
- 3Betão 6.9
- 2Edílson ▼ 70' 7.2
- 6João Lucas 6.9
- 4Alemão 6.5
- 8Bruno Silva ⇢ 7.9
- 16Jean Cleber ▼ 31' 6.9
- 97Lourenço ▼ 70' 7.2
- 36J. Copete ⇢ 7.3
- 17Vinícius Leite ▼ 62' 6.9
- 99Getúlio ⚽ ▼ 46' 7.7
Dự bị 11
- 19Marcos Serrato ▲ 31' 6.6
- 11Rômulo ▲ 46' 6.9
- 7Renato ⚽ ▲ 62' 7.2
- 22Iury ▲ 70' 5.7
- 98Wesley Soares ▲ 70' 6.7
- 31Arthur Chaves
- 9Jonathan
- 10Valdívia
- 33Rafael Pereira
- 89Vladimir
- 27Felipe Saraiva
Thống kê
04⚑6
⚑311
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm15
5Trúng đích6
9Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
465Chuyền bóng273
381Chuyền chính xác201
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
50Trận đấu59
78Ghi được65
64Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới28
27Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai46