Avai
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nautico Recife

Avai vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Avai 2-0 Nautico Recife tại Serie B, 12 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Phong độ
WWWLL Avai
DWDWW Nautico Recife
  1. 7' DG · Wallison 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Reginaldo Leonai Souza
  4. 46' Kauan Maranhao Derek
  5. 62' William Sorriso
  6. 69' Wesley Gasolina Wallison
  7. 69' Felipe Cardoso Victor Andrade
  8. 69' Luiz Claudio Matheus Ribeiro
  9. 76' Joao Maistro DG
  10. 76' Guilherme Aquino Jefferson Maciel
  11. 76' Juan Rocha Thayllon
  12. 78' Jean Lucas
  13. 79' Leo Jance Igor Fernandes
  14. 84' Gustavo Henrique
  15. 90'+6 William Fernando
  16. 90' Daniel Penha · Juan Rocha 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Avai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Almeida Cauan de
  1. 1Igor Bohn 6.9
  2. 2Wallison ▼ 69' 7.2
  3. 3Allyson 7.0
  4. 38Jefferson Maciel ▼ 76' 7.3
  5. 36DG ▼ 76' 7.0
  6. 43Thayllon ▼ 76' 7.0
  7. 77Ze Ricardo 7.2
  8. 8Luiz Henrique 6.3
  9. 11Sorriso ▼ 62' 6.9
  10. 14Daniel Penha 7.5
  11. 10Jean Lucas 6.9

Dự bị 12

  1. 21Otavio Passos
  2. 52Wesley Gasolina ▲ 69' 6.9
  3. 95Wenderson
  4. 50Joao Maistro ▲ 76' 6.9
  5. 4Gabriel Simples
  6. 15Guilherme Aquino ▲ 76' 6.3
  7. 66Quaresma
  8. 90Kevin
  9. 29Marcio Vitor
  10. 16Jamerson
  11. 56William ▲ 62' 6.5
  12. 17Juan Rocha ▲ 76' 7.0
Nautico Recife Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Anjos Helio dos
  1. 1Muriel Becker 6.5
  2. 14Matheus Ribeiro ▼ 69' 6.6
  3. 34Wanderson 7.2
  4. 46Gustavo Henrique 6.7
  5. 23Igor Fernandes ▼ 79' 6.3
  6. 8Wenderson 7.3
  7. 29Junior Todinho 7.3
  8. 22Leonai Souza ▼ 46' 6.5
  9. 27Luiz Felipe 6.6
  10. 11Victor Andrade ▼ 69' 7.9
  11. 72Derek ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 55G. Guruceaga
  2. 5Auremir
  3. 93Reginaldo ▲ 46' 6.2
  4. 19Kauan Maranhao ▲ 46' 6.3
  5. 30Felipe Cardoso ▲ 69' 6.6
  6. 41Samuel Felix
  7. 16Luiz Claudio ▲ 69' 6.3
  8. 18Halan
  9. 60Luiz Paulo
  10. 15Leo Indio
  11. 66Leo Jance ▲ 79' 6.3

Thống kê

116
510
31%Kiểm soát bóng69%
15Dứt điểm16
3Trúng đích1
7Chệch đích12
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
6Phạt góc5
7Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
257Chuyền bóng553
172Chuyền chính xác479
67%Chính xác chuyền87%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
13Ghi được10
13Thủng lưới9
1.18Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu